Viet Hung Phat Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 涂层钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIệT HưNG PHáT
9
进口笔数
0
出口笔数
$804.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101744573 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HNG8YU |
| 成立日期 | 2005-08-08 |
| 联系地址 | Số 54, ngõ 76, đường Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | VIET HUNG PHAT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 54, ngõ 76, đường Trung Văn, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84913082118 |
| 传真 | 2812819 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721070 | 涂层钢板 |
| 721250 | 600mm以下镀层钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $804.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chin Fong Metal Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $576.9K | 涂层钢板、镀铝锌钢板 |
| Yieh Corp. SC Ltd. | 中国 | 3 | $227.2K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢棒材 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 涂层钢板 | Yieh Phui (China) Technomaterial Co., Ltd. | 中国 | $51.1K |
| 2026-02-13 | 涂层钢板 | Yieh Phui (China) Technomaterial Co., Ltd. | 中国 | $19.2K |
| 2025-02-24 | 涂层钢板 | Yieh Phui (China) Technomaterial Co., Ltd. | 中国 | $157.0K |
| 2024-08-19 | 涂层钢板 | CHIN FONG METAL PTE LTD | 中国 | $26.6K |
| 2024-08-19 | 涂层钢板 | CHIN FONG METAL PTE LTD | 中国 | $71.6K |
| 2024-08-19 | 涂层钢板 | CHIN FONG METAL PTE LTD | 中国 | $47.4K |
| 2024-07-24 | 600mm以下镀层钢卷 | CHIN FONG METAL PTE LTD | 中国 | $98.6K |
| 2024-07-10 | 涂层钢板 | CHIN FONG METAL PTE LTD | 中国 | $91.6K |
| 2024-05-27 | 涂层钢板 | CHIN FONG METAL PTE LTD | 中国 | $61.2K |
| 2024-05-27 | 涂层钢板 | CHIN FONG METAL PTE LTD | 中国 | $19.7K |