Hagisu Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 气体过滤机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HAGISU VIệT NAM

42
进口笔数
0
出口笔数
$709.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $189.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $295 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $69.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $39.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $59.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $373 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $189.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $295 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $69.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $39.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $59.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $373 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $189.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316728116
企查查编码QVN6TKSJF1
成立日期2021-03-04
联系地址Số nhà 120, đường số 20, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HAGISU VIỆT NAM
企业英文名称HAGISU VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 120 - 120A - 122, đường số 20, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0948350089
邮箱hagisuvietnam@outlook.com
官网hagisu.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842139气体过滤机械
391740塑料管件
842199过滤净化器零件
391739其他塑料管材
902680液体气体测量仪
848180阀门龙头
853710电力控制板
391722聚丙烯硬管
741220铜合金管件
842121水净化机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国42$709.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Menred Group Yueqing Import & Export Co., Ltd.中国42$681.3K气体过滤机械、塑料管件
Menred Group Yueqing Import & Export Co., Ltd.加拿大1$28.1K水净化机械、气体过滤机械

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10塑料管件MENRED GROUP YUEQING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$224
2026-04-10塑料管件MENRED GROUP YUEQING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$400
2026-04-10塑料管件MENRED GROUP YUEQING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$20
2026-04-10其他塑料管材MENRED GROUP YUEQING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$752
2026-04-10塑料管件MENRED GROUP YUEQING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$110
2026-04-10塑料管件MENRED GROUP YUEQING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.2K
2026-04-10塑料管件MENRED GROUP YUEQING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$110
2026-04-10塑料管件MENRED GROUP YUEQING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.4K
2026-04-10其他塑料管材MENRED GROUP YUEQING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.0K
2026-04-1050-300升容器MENRED GROUP YUEQING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$232

相关企业 · 同类产品

Hagisu Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →