Hagisu Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HAGISU VIệT NAM
42
进口笔数
0
出口笔数
$709.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316728116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6TKSJF1 |
| 成立日期 | 2021-03-04 |
| 联系地址 | Số nhà 120, đường số 20, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAGISU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HAGISU VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 120 - 120A - 122, đường số 20, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0948350089 |
| 邮箱 | hagisuvietnam@outlook.com |
| 官网 | hagisu.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $709.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Menred Group Yueqing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 42 | $681.3K | 气体过滤机械、塑料管件 |
| Menred Group Yueqing Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $28.1K | 水净化机械、气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 塑料管件 | MENRED GROUP YUEQING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $224 |
| 2026-04-10 | 塑料管件 | MENRED GROUP YUEQING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-10 | 塑料管件 | MENRED GROUP YUEQING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-10 | 其他塑料管材 | MENRED GROUP YUEQING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $752 |
| 2026-04-10 | 塑料管件 | MENRED GROUP YUEQING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-10 | 塑料管件 | MENRED GROUP YUEQING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-10 | 塑料管件 | MENRED GROUP YUEQING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-10 | 塑料管件 | MENRED GROUP YUEQING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-10 | 其他塑料管材 | MENRED GROUP YUEQING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-10 | 50-300升容器 | MENRED GROUP YUEQING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $232 |