Pham Thi Diem Thuong
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$118
进口金额
$0
出口金额
2024-12-31
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301436946-004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEE122SF |
| 企业名称 | Địa Điểm Kinh Doanh Số 1 Chi Nhánh Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Phạm Thị Thương - Trạm Xăng Dầu Q |
| 企业状态 | 在业 |
| 注册地址 | Tổ 1, đường 768, ấp Ông Hường, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 650400 | 编结帽类 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $118 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 洗发剂 | — | 越南 | $16 |
| 2024-12-31 | 编结帽类 | — | 越南 | $4 |
| 2024-12-31 | 其他护肤品 | — | 越南 | $20 |
| 2024-12-31 | 其他干鱼 | — | 越南 | $4 |
| 2024-12-31 | 其他护肤品 | — | 越南 | $40 |
| 2024-12-31 | 其他护肤品 | — | 越南 | $12 |
| 2024-12-31 | 熏制虾类 | — | 越南 | $20 |
| 2024-12-31 | 其他玻璃制品 | — | 越南 | $2 |