DATA CENTER SERVICES JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Trung Tâm Dữ Liệu
41
进口笔数
0
出口笔数
$375.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311849702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH811V50 |
| 成立日期 | 2012-06-25 |
| 联系地址 | 24 Huỳnh Tịnh Của, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TRUNG TÂM DỮ LIỆU |
| 企业英文名称 | DATA CENTER SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 24 Huỳnh Tịnh Của, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842839451238 |
| 传真 | 0839451237 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851762 | 通信设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 6 | $132.3K |
| 中国 | 15 | $105.6K |
| 美国 | 7 | $82.9K |
| 英国 | 2 | $21.1K |
| 新加坡 | 6 | $18.2K |
| 中国台湾 | 5 | $7.9K |
| 马来西亚 | 4 | $7.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Emicon A.C. S.p.A. | 意大利 | 3 | $130.1K | 窗式/壁挂空调、非窗式空调机 |
| CITEC INTERNATIONAL LTD | 中国 | 7 | $87.2K | 非窗式空调机、电力控制板 |
| JOHNSON CONTROLS (S) PTE. LTD. | 新加坡 | 5 | $48.8K | 电力控制板、信号装置零件 |
| STARLINE HOLDINGS TECHNOLOGY PTE. LTD. | 新加坡 | 7 | $36.3K | 其他电路开关装置、塑料封口件 |
| MORLAN & ASSOCIATES, INC | 美国 | 1 | $29.9K | 1kVA以下变压器、1000伏以下电路保护器 |
| STARLINE HOLDINGS TECHNOLOGY LTD | 英国 | 2 | $21.1K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Raritan International B.V. Taiwan Branch | 中国台湾 | 4 | $7.7K | 电力控制板、通信设备 |
| SUCCESS ELECTRONICS & TRANSFORMER MANUFACTURER SDN.BHD | 马来西亚 | 1 | $5.6K | LED光伏照明装置、1kVA以下变压器 |
| MATRIX ICONTROL SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $1.8K | 电力控制板 |
| Meco Capacitors S.r.l.s. Unipersonale | 意大利 | 2 | $1.8K | 纸塑固定电容器、电力电容器 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 非窗式空调机 | CITEC INTERNATIONAL SDN BHD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-27 | 非窗式空调机 | CITEC INTERNATIONAL SDN BHD | 中国 | $18.9K |
| 2025-12-09 | 电力控制板 | MATRIX ICONTROL SDN BHD | 马来西亚 | $738 |
| 2025-11-10 | 电力控制板 | CITEC INTERNATIONAL LTD | 中国 | $460 |
| 2025-10-25 | 电力控制板 | RARITAN INTERNATIONAL BV TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | $4.1K |
| 2025-10-16 | 其他测量仪器 | HEBEI KAIXIANG ELECTRICAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-10-06 | 中功率变压器 | SUCCESS ELECTRONICS & TRANSFORMER MANUFACTURER SDN.BHD | 马来西亚 | $5.6K |
| 2025-09-16 | 其他电路开关装置 | STARLINE HOLDINGS TECHNOLOGY PTE. LTD. | 新加坡 | $114 |
| 2025-09-16 | 其他电路开关装置 | STARLINE HOLDINGS TECHNOLOGY PTE. LTD. | 新加坡 | $337 |
| 2025-09-16 | 其他电路开关装置 | STARLINE HOLDINGS TECHNOLOGY PTE. LTD. | 新加坡 | $353 |