Giang Truong Phat Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU GIANG TRườNG PHáT
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$425.2K
出口金额
—
最近进口
2025-03-17
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201981472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA290T30 |
| 成立日期 | 2019-09-05 |
| 联系地址 | Số 56/169 Phạm Hữu Điều, Phường Niệm Nghĩa, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GIANG TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | GIANG TRUONG PHAT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 56/169 Phạm Hữu Điều, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 190219 | 未煮意面 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 18 | $404.1K |
| 越南 | 1 | $21.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DING HSIUN SOUTHEAST ASIA INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国台湾 | 14 | $296.7K | 加糖乳制品、高脂牛奶/奶油 |
| Shun Fa Food Trade Co., Ltd. | 越南 | 4 | $107.4K | 调味甜水、未煮意面 |
| Ding Hsiun Southeast Asia International Trade Ltd. | 越南 | 1 | $21.1K | 加糖乳制品、高脂牛奶/奶油 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-17 | 混合调味料 | DING HSIUN SOUTHEAST ASIA INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国台湾 | $22.8K |
| 2025-03-17 | 混合调味料 | DING HSIUN SOUTHEAST ASIA INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国台湾 | $13.5K |
| 2025-01-10 | 未煮意面 | DING HSIUN SOUTHEAST ASIA INTERNATIONAL TRADE LTD | 越南 | $800 |
| 2025-01-10 | 其他食用蔬菜 | DING HSIUN SOUTHEAST ASIA INTERNATIONAL TRADE LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-01-10 | 混合调味料 | DING HSIUN SOUTHEAST ASIA INTERNATIONAL TRADE LTD | 越南 | $5.3K |
| 2025-01-10 | 未煮意面 | DING HSIUN SOUTHEAST ASIA INTERNATIONAL TRADE LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-01-10 | 混合调味料 | DING HSIUN SOUTHEAST ASIA INTERNATIONAL TRADE LTD | 越南 | $8.6K |
| 2025-01-10 | 调味甜水 | DING HSIUN SOUTHEAST ASIA INTERNATIONAL TRADE LTD | 越南 | $3.0K |
| 2024-12-24 | 其他食用蔬菜 | DING HSIUN SOUTHEAST ASIA INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国台湾 | $816 |
| 2024-12-24 | 混合调味料 | DING HSIUN SOUTHEAST ASIA INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国台湾 | $3.5K |