TP Trade & Technology Applications Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và ứng Dụng Công Nghệ Tp
46
进口笔数
0
出口笔数
$8.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104692838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPGFSS75 |
| 成立日期 | 2010-05-28 |
| 联系地址 | Tổ 5, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ TP |
| 企业英文名称 | TP TRADE AND TECHNOLOGY APPLICATIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84466617333 |
| 邮箱 | info@tp-group.vn |
| 官网 | www.tp-group.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $4.19M |
| 老挝 | 7 | $1.89M |
| 以色列 | 9 | $928.7K |
| 美国 | 3 | $708.5K |
| 马来西亚 | 4 | $452.1K |
| 墨西哥 | 3 | $335.7K |
| 中国 | 2 | $139.2K |
| 德国 | 1 | $91.4K |
| 日本 | 1 | $46.4K |
| 中国台湾 | 2 | $32.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai IT Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $3.38M | 非CRT显示器、其他自动数据处理部件 |
| Qtek Solutions Ltd. | 中国 | 6 | $1.57M | 灭火产品、灭火器 |
| Hyperftech Solutions LLC | 美国 | 1 | $616.0K | 喷枪、自粘塑料卷 |
| Qtek Solutions Ltd. | 新加坡 | 4 | $585.8K | 通信设备、通信设备零件 |
| Sing Global Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $383.2K | 通信设备、其他电视摄像机 |
| HyperTech Solutions LLC | 以色列 | 2 | $380.0K | 通信设备、混合机 |
| Hanmac Corp. Corporation | 韩国 | 3 | $352.8K | 非CRT显示器、非CRT电脑显示器 |
| Qtek Solutions Ltd. | 马来西亚 | 3 | $206.6K | 其他自动数据处理系统、非CRT电脑显示器 |
| Qtek Solutions Ltd. | 美国 | 3 | $95.4K | 通信设备、静止变流器 |
| ECI Telecom Ltd. | 以色列 | 2 | $245 | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 通信设备 | HYPERTECH SOLUTIONS LLC | 美国 | $616.0K |
| 2026-01-19 | 通信设备 | B.H GLOBAL TECH BUSINESS LTD | 以色列 | $20 |
| 2026-01-19 | 通信设备 | B.H GLOBAL TECH BUSINESS LTD | 以色列 | $29 |
| 2026-01-19 | 通信设备 | B.H GLOBAL TECH BUSINESS LTD | 以色列 | $50 |
| 2025-10-28 | 通信设备 | QTEK SOLUTIONS LTD | 老挝 | $13.3K |
| 2025-10-17 | 自动数据处理投影仪 | QTEK SOLUTIONS LTD | 中国 | $139.1K |
| 2025-10-17 | 已装配物镜 | QTEK SOLUTIONS LTD | 日本 | $46.4K |
| 2025-10-10 | 自动数据处理机处理部件 | HANMAC CORP ORATION | 韩国 | $7.3K |
| 2025-10-10 | 自动数据处理机处理部件 | HANMAC CORP ORATION | 韩国 | $7.3K |
| 2025-10-10 | 非显像管显示器 | HANMAC CORP ORATION | 韩国 | $247.9K |