Steel Design (Viet Nam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH STEEL DESIGN (VIệT NAM)
3
进口笔数
0
出口笔数
$7.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316945921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW37EKPR |
| 成立日期 | 2021-07-26 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tháp A2, Tòa nhà Viettel, Số 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH STEEL DESIGN (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | STEEL DESIGN (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tháp A2, Tòa nhà Viettel, Số 285 Cách Mạng Tháng Tá, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84867040247 |
| 邮箱 | linh.hk@steeldesign.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $4.9K |
| 丹麦 | 1 | $1.9K |
| 日本 | 1 | $226 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Yinhong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 其他塑胶鞋、多扬声器箱体 |
| Space-Tek Europe ApS | 丹麦 | 1 | $2.1K | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
| Jiaxing Jinnaike Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 贱金属配件、贱金属脚轮 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 金属建筑配件 | Jiaxing Jinnaike Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2025-09-29 | 齿轮及变速器 | Hangzhou Yinhong Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2025-09-29 | 齿轮及变速器 | Hangzhou Yinhong Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2023-05-19 | 其他钢铁制品 | SPACE-TEK EUROPE APS | 丹麦 | $16 |
| 2023-05-19 | 同轴电缆 | SPACE-TEK EUROPE APS | 丹麦 | $10 |
| 2023-05-19 | 其他自动控制仪 | SPACE-TEK EUROPE APS | 日本 | $226 |
| 2023-05-19 | 同轴电缆 | SPACE-TEK EUROPE APS | 丹麦 | $20 |
| 2023-05-19 | 钢铁铰接链 | SPACE-TEK EUROPE APS | 丹麦 | $16 |
| 2023-05-19 | 其他螺纹紧固件 | SPACE-TEK EUROPE APS | 丹麦 | $1 |
| 2023-05-19 | 37.5瓦以下电机 | SPACE-TEK EUROPE APS | 丹麦 | $187 |