MHK Technology & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và CôNG NGHệ MHK
29
进口笔数
0
出口笔数
$530.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109371108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXG7S8XV |
| 成立日期 | 2020-10-13 |
| 联系地址 | Số 2 Ngách 31/12 Đường Cầu Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ MHK |
| 企业英文名称 | MHK TECHNOLOGY AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 - C2 KĐT Cầu Diễn, ngõ 332 đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84976382886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $530.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Biaolang New Material Co., Ltd. | 中国 | 14 | $331.1K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Zhejiang Sehome Home Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $165.3K | 其他塑料建材、其他水泥制品 |
| Shandong Bangde New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.1K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Linyi Penglin Gaoke New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG BIAOLANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG BIAOLANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2026-03-23 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG BIAOLANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2026-01-09 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG BIAOLANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2025-12-18 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG BIAOLANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2025-11-17 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG BIAOLANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $21.7K |
| 2025-10-23 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG BIAOLANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2025-10-23 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG BIAOLANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-09-30 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG BIAOLANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2025-09-30 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG BIAOLANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.0K |