Ibass Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 未装壳扬声器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN IBASS VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$85.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110324279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKM34KTJ |
| 成立日期 | 2023-04-17 |
| 联系地址 | K42, khu VL2, Chợ Thương mại dịch vụ tổng hợp Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IBASS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IBASS VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | K42, khu VL2, Chợ Thương mại dịch vụ tổng hợp Trung Văn, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84366553047 |
| 邮箱 | ibassvietnamcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853952 | LED灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $85.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $54.4K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| NINGBO FLT ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | 1 | $24.3K | 未装壳扬声器、音频放大器 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.4K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 未装壳扬声器 | NINGBO FLT ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-03 | 未装壳扬声器 | NINGBO FLT ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-03 | 音频放大器 | NINGBO FLT ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $975 |
| 2026-03-03 | 电力控制板 | NINGBO FLT ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $95 |
| 2026-03-03 | 未装壳扬声器 | NINGBO FLT ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-03 | 音频放大器 | NINGBO FLT ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-03 | 未装壳扬声器 | NINGBO FLT ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-03 | 音频放大器 | NINGBO FLT ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-03 | 音频放大器 | NINGBO FLT ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-03 | 未装壳扬声器 | NINGBO FLT ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $1.0K |