Nam Giang Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 122 笔 · 主营 不锈钢平板轧材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP NAM GIANG
75
进口笔数
122
出口笔数
$2.11M
进口金额
$974.8K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-22
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400315079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XPU95D |
| 成立日期 | 2004-03-16 |
| 联系地址 | Lô A2, A3 Khu Công nghiệp Đình Trám, Thị Trấn Nếnh, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP NAM GIANG |
| 企业英文名称 | NAM GIANG INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A2, A3 Khu Công nghiệp Đình Trám, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | 0903443808 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 741012 | 铜合金箔 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 740911 | 精炼铜带 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854330 | 电镀设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741012 | 铜合金箔 |
| 741022 | 衬背铜箔 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 740911 | 精炼铜带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $1.94M |
| 越南 | 33 | $167.4K |
| VI | 1 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 122 | $974.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $968.6K | 自粘塑料片、其他工业用纺织品 |
| 94c8d634bd8acd0988f8025bade7ff23 | 15 | $773.3K | ||
| 2c917ab917bcf1af058c9b2bb3d4f1ed | 67 | $363.9K | ||
| 48113a5463796ab4cf952671cd8f826f | 1 | $1.3K |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2c917ab917bcf1af058c9b2bb3d4f1ed | 101 | $507.9K | ||
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $466.9K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 冷轧不锈钢 | LINGYI VIET NAM CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-21 | 冷轧不锈钢 | LINGYI VIET NAM CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 冷轧不锈钢 | LINGYI VIET NAM CO LTD | 中国 | $635 |
| 2026-04-21 | 冷轧不锈钢 | LINGYI VIET NAM CO LTD | 中国 | $67 |
| 2026-04-21 | 冷轧不锈钢 | LINGYI VIET NAM CO LTD | 中国 | $635 |
| 2026-04-21 | 冷轧不锈钢 | LINGYI VIET NAM CO LTD | 中国 | $67 |
| 2026-04-21 | 冷轧不锈钢 | LINGYI VIET NAM CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 冷轧不锈钢 | LINGYI VIET NAM CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-21 | 冷轧不锈钢 | LINGYI VIET NAM CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 冷轧不锈钢 | LINGYI VIET NAM CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 不锈钢平板轧材 | LINGYI VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-19 | 不锈钢平板轧材 | LINGYI VIET NAM CO LTD | 越南 | $727 |
| 2026-04-19 | 不锈钢平板轧材 | LINGYI VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-04-19 | 不锈钢平板轧材 | LINGYI VIET NAM CO LTD | 越南 | $235 |
| 2026-04-15 | 不锈钢平板轧材 | LINGYI VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 冷轧不锈钢 | CONG TY TNHH LINGYI VIET NAM | 越南 | $764 |
| 2026-04-08 | 不锈钢平板轧材 | LINGYI VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-03-30 | 不锈钢平板轧材 | LINGYI VIET NAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-03-30 | 铜合金箔 | CONG TY TNHH LINGYI VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-30 | 铜合金箔 | LINGYI VIET NAM CO LTD | 越南 | $53 |