Ongrit Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 棉针织鞋袜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ONGRIT
27
进口笔数
46
出口笔数
$132.0K
进口金额
$649.3K
出口金额
2026-01-22
最近进口
2026-01-06
最近出口
8
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317441853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN04H2P3C |
| 成立日期 | 2022-08-22 |
| 联系地址 | 394 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ONGRIT |
| 企业英文名称 | ONGRIT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5 Tòa nhà TTMBuilding, số 309 Bạch Đằng, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +84918150006 |
| 邮箱 | bichthaonguyen0006@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560600 | 特种纱线 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 540249 | 合成单丝纱 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 511219 | 厚重羊毛织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 520532 | 未梳棉纱线 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $88.2K |
| 韩国 | 7 | $43.7K |
| 朝鲜 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 34 | $419.9K |
| 韩国 | 9 | $159.0K |
| 越南 | 3 | $68.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuji Yakuo Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $56.6K | 包覆橡胶绳、精梳棉纱 |
| Chunchusa | 韩国 | 6 | $42.8K | 人造纤维绒布、聚酯长丝织物 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.5K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Ningbo Willan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.2K | 光伏组件、其他饮用杯 |
| Chunchusa | 中国 | 1 | $2.5K | 混纺精梳毛织物、人造纤维花边 |
| ECO TEX Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.4K | 其他食品制剂、其他消毒剂 |
| ONGRIT INTERNATIONAL | 韩国 | 1 | $908 | 棉手帕 |
| Seungboo Inc. | 韩国 | 1 | $100 | 棉针织T恤及背心 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tamai Shoten Co., Ltd. | 日本 | 29 | $337.0K | 棉针织鞋袜、合成纤维袜类 |
| BT International Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $96.2K | 塑料衣着附件 |
| STX Co., Ltd. | 日本 | 5 | $83.0K | 女式化纤裤、女式化纤衬衫 |
| Chunchusa Garment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $63.4K | 聚酯长丝织物、其他拉链 |
| Chunchusa | 韩国 | 6 | $62.8K | 针织头饰、女式化纤服装 |
| SEMO VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 人造纤维绒布、未印刷标签 |
| ONGRIT INTERNATIONAL CO LTD | 1 | $2.2K | 针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 棉手帕 | ONGRIT INTERNATIONAL | 韩国 | $40 |
| 2026-01-22 | 棉手帕 | ONGRIT INTERNATIONAL | 韩国 | $40 |
| 2026-01-22 | 棉手帕 | ONGRIT INTERNATIONAL | 韩国 | $40 |
| 2026-01-22 | 棉手帕 | ONGRIT INTERNATIONAL | 韩国 | $40 |
| 2026-01-22 | 棉手帕 | ONGRIT INTERNATIONAL | 韩国 | $12 |
| 2026-01-22 | 棉手帕 | ONGRIT INTERNATIONAL | 韩国 | $40 |
| 2026-01-22 | 棉手帕 | ONGRIT INTERNATIONAL | 韩国 | $40 |
| 2026-01-22 | 棉手帕 | ONGRIT INTERNATIONAL | 韩国 | $40 |
| 2026-01-22 | 棉手帕 | ONGRIT INTERNATIONAL | 韩国 | $40 |
| 2026-01-22 | 棉手帕 | ONGRIT INTERNATIONAL | 韩国 | $40 |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 针织头饰 | ONGRIT INTERNATIONAL CO LTD | — | $2.2K |
| 2025-07-19 | 合成纤维袜类 | TAMAI SHOUTEN CO LTD | 日本 | $641 |
| 2025-07-19 | 合成纤维袜类 | TAMAI SHOUTEN CO LTD | 日本 | $641 |
| 2025-07-19 | 合成纤维袜类 | TAMAI SHOUTEN CO LTD | 日本 | $641 |
| 2025-07-19 | 合成纤维袜类 | TAMAI SHOUTEN CO LTD | 日本 | $675 |
| 2025-07-19 | 合成纤维袜类 | Tamai Shoten Co., Ltd. | 日本 | $608 |
| 2025-07-19 | 合成纤维袜类 | TAMAI SHOUTEN CO LTD | 日本 | $641 |
| 2025-07-19 | 合成纤维袜类 | TAMAI SHOUTEN CO LTD | 日本 | $585 |
| 2025-07-19 | 合成纤维袜类 | Tamai Shoten Co., Ltd. | 日本 | $585 |
| 2025-07-19 | 合成纤维袜类 | Tamai Shoten Co., Ltd. | 日本 | $641 |