Hoa My Investment Development Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHáT TRIểN ĐầU Tư HòA Mỹ
80
进口笔数
0
出口笔数
$906.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109937834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN132UJWR |
| 成立日期 | 2022-03-21 |
| 联系地址 | Lô D8, Khu công nghiệp Hà Nội - Đài Tư, số 386 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ HÒA MỸ |
| 企业英文名称 | HOA MY INVESTMENT DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D8, Khu công nghiệp Hà Nội - Đài Tư, số 386 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84987879818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851632 | 电热美发器 |
| 961590 | 发饰 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 961511 | 塑料梳子 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $906.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 69 | $726.1K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Guangzhou Baiyun District Kaqi Daily Cosmetics Factory | 中国 | 4 | $105.6K | 洗发剂、其他护发品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.6K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.9K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Hangzhou Suchao Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.5K | 卫生用品、玩具模型 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $2.4K | 冷藏家具、其他制冷设备 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他家用电动热器 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $200 |
| 2026-02-09 | 其他护发品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-09 | 其他护发品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $240 |
| 2026-02-09 | 洗发剂 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-09 | 棉絮制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $208 |
| 2026-02-09 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $528 |
| 2026-02-09 | 洗发剂 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-09 | 其他护发品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-09 | 贱金属配件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $53 |
| 2026-02-09 | 其他塑料制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $13 |