Hoa My Investment Development Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHáT TRIểN ĐầU Tư HòA Mỹ

80
进口笔数
0
出口笔数
$906.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.9K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $39.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $36.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $51.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $39.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $36.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $51.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109937834
企查查编码QVN132UJWR
成立日期2022-03-21
联系地址Lô D8, Khu công nghiệp Hà Nội - Đài Tư, số 386 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ HÒA MỸ
企业英文名称HOA MY INVESTMENT DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô D8, Khu công nghiệp Hà Nội - Đài Tư, số 386 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84987879818
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
851632电热美发器
961590发饰
330590其他护发品
482390其他纸制品
620140男式化纤大衣
961511塑料梳子
330510洗发剂
960390扫帚刷子
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国80$906.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国69$726.1K其他塑料制品、其他电气设备
Guangzhou Baiyun District Kaqi Daily Cosmetics Factory中国4$105.6K洗发剂、其他护发品
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国2$38.6K汽车座椅零件、家具配件
Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd.中国3$18.9K其他塑料制品、汽车座椅零件
Hangzhou Suchao Technology Co., Ltd.中国2$14.5K卫生用品、玩具模型
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.加拿大1$2.4K冷藏家具、其他制冷设备

近期贸易明细

进口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09其他家用电动热器DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$200
2026-02-09其他护发品DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$1.8K
2026-02-09其他护发品DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$240
2026-02-09洗发剂DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$1.1K
2026-02-09棉絮制品DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$208
2026-02-09其他钢铁制品DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$528
2026-02-09洗发剂DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$1.8K
2026-02-09其他护发品DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$1.0K
2026-02-09贱金属配件DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$53
2026-02-09其他塑料制品DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$13

相关企业 · 同类产品

Hoa My Investment Development Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →