Ngoc Bao An Tourism Service Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 染色平纹棉布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ DU LịCH NGọC BảO AN
9
进口笔数
0
出口笔数
$208.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313650535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN30ASH1G |
| 成立日期 | 2016-02-04 |
| 联系地址 | 4/60 Đặng Công Bỉnh, Ấp Nhị Tân 2, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH NGỌC BẢO AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108/2A Ấp 43, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 0906998079 |
| 邮箱 | ngocbaoankids@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520832 | 染色平纹棉布 |
| 520852 | 印花棉布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 600644 | 印花人造纤维织物 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 600240 | 弹性针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600642 | 染色人造纤维织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $183.4K |
| 越南 | 1 | $24.8K |
| 巴基斯坦 | 1 | $80 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Jinlin Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $168.5K | 其他拉链、染色合成针织布 |
| Shaoxing Jinlin Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.8K | 染色平纹棉布、印花棉布 |
| Shandong Hengfa Hygienic Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.9K | 卫生用品、其他塑料制品 |
| YANTAI JIUDA IMPORT EXPORT CO.,LTD | 中国 | 1 | $1.0K | 弹性针织布 |
| Masood Textile Mills Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $80 | 棉针织T恤及背心、其他针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 弹性针织布 | YANTAI JIUDA IMPORT EXPORT CO.,LTD | 中国 | $354 |
| 2026-02-03 | 弹性针织布 | YANTAI JIUDA IMPORT EXPORT CO.,LTD | 中国 | $358 |
| 2026-02-03 | 弹性针织布 | YANTAI JIUDA IMPORT EXPORT CO.,LTD | 中国 | $290 |
| 2026-01-30 | 塑料涂层织物 | SHAOXING JINLIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-30 | 染色平纹棉布 | SHAOXING JINLIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $22.7K |
| 2026-01-30 | 印花棉布 | SHAOXING JINLIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $37.5K |
| 2025-12-16 | 卫生用品 | SHANDONG HENGFA HYGIENIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $504 |
| 2025-12-16 | 卫生用品 | SHANDONG HENGFA HYGIENIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-12-16 | 卫生用品 | SHANDONG HENGFA HYGIENIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-05 | 其他芳香制剂 | SHANDONG HENGFA HYGIENIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.4K |