Binh An Thinh Trading and Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI BìNH AN THịNH
112
进口笔数
37
出口笔数
$16.4K
进口金额
$998.9K
出口金额
2024-05-28
最近进口
2024-01-31
最近出口
5
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602868462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND38UG5F |
| 成立日期 | 2012-07-13 |
| 联系地址 | Số 6, ấp Lộ Đức, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI BÌNH AN THỊNH |
| 企业英文名称 | BINH AN THINH TRADE PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, ấp Lộ Đức, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84946156146 |
| 邮箱 | binhanthinh12@yahoo.com |
| 官网 | www.binhanthinh.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854390 | 电气设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460290 | 非植物编织品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 89 | $13.0K |
| 中国 | 10 | $2.2K |
| 中国香港 | 13 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 33 | $912.3K |
| 加拿大 | 2 | $51.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $18.2K |
| 越南 | 1 | $17.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 63 | $9.2K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 19 | $3.2K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline Technologies Ltd. | 中国 | 10 | $2.2K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Maximco | 孟加拉国 | 13 | $1.2K | 印刷标签、机织标签 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $637 | 印刷标签、自粘纸板 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ross Procurement Inc. | 美国 | 23 | $604.3K | 其他塑料制品、棉制毛巾织物 |
| Home Goods Inc. | 美国 | 7 | $249.6K | 其他木制品、其他寝具 |
| Winners Merchant International L.P. | 加拿大 | 2 | $51.4K | 其他木家具、其他木制品 |
| Newton Buying Corp. | 美国 | 2 | $32.1K | 其他木制品、其他木家具 |
| Marshalls of MA, Inc. | 美国 | 1 | $26.2K | 其他塑料制品、其他寝具 |
| TJX Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $18.2K | 棉制毛巾织物、其他塑料制品 |
| HomeGoods Inc. | 越南 | 1 | $17.0K | 非植物编织品、软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-28 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $96 |
| 2024-05-28 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $94 |
| 2024-05-28 | 其他塑料制品 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $3 |
| 2024-05-28 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $265 |
| 2024-05-23 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $122 |
| 2024-05-23 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $111 |
| 2024-05-21 | 印刷标签 | MAXIMCO | 中国香港 | $61 |
| 2024-05-17 | 其他塑料制品 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $0 |
| 2024-05-17 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $388 |
| 2024-05-16 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $55 |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-31 | 非植物编织品 | TJX AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $357 |
| 2024-01-31 | 非植物编织品 | TJX AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $260 |
| 2024-01-31 | 非植物编织品 | TJX AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $576 |
| 2024-01-31 | 非植物编织品 | TJX AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $414 |
| 2024-01-31 | 非植物编织品 | TJX AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $228 |
| 2024-01-31 | 非植物编织品 | TJX AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $400 |
| 2024-01-31 | 非植物编织品 | TJX AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $660 |
| 2024-01-31 | 非植物编织品 | TJX AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $561 |
| 2024-01-31 | 非植物编织品 | TJX AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $260 |
| 2024-01-31 | 非植物编织品 | TJX AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $174 |