Mekong Fruit Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 其他加工水果

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Trái Cây Mekong

1
进口笔数
131
出口笔数
$34.3K
进口金额
$6.26M
出口金额
2025-02-12
最近进口
2026-04-17
最近出口
1
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $372.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $115.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $231.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $130.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $372.2K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $155.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $113.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $202.0K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $166.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $139.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $114.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $207.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $189.4K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $169.5K · 4 笔2025-02进口 $34.3K · 1 笔出口 $85.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $112.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $214.9K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $153.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $109.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $182.3K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $165.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $188.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $353.0K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $269.7K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $115.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $231.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $130.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $372.2K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $155.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $113.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $202.0K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $166.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $139.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $114.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $207.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $189.4K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $169.5K · 4 笔2025-02进口 $34.3K · 1 笔出口 $85.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $112.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $214.9K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $153.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $109.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $182.3K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $165.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $188.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $353.0K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $269.7K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号6300249140
企查查编码QVN1PKX7C1
成立日期2014-06-17
联系地址Lô 16A14b, Khu Công Nghiệp Trà Nóc 1, Phường Trà Nóc, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRÁI CÂY MEKONG
企业英文名称MEKONG FRUIT LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 16A14b, Khu Công Nghiệp Trà Nóc 1, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
电话+84909656789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841410真空泵

出口

HS 编码产品
200899其他加工水果
200599其他蔬菜制品
200870加工桃及油桃
200880加工草莓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$34.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国111$5.38M
越南15$661.3K
中国台湾5$223.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHENG SHIH MACHINERY CO LTD中国台湾1$34.3K真空泵、泵及压缩机零件

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Guiying Import & Export Trade Co., Ltd.中国66$3.72M其他加工水果、其他蔬菜制品
Dongxing Maiduoduo Trade Co., Ltd.中国11$410.7K其他加工水果、去壳腰果
Dongxing Meina Trading Co., Ltd.中国7$375.1K其他加工水果、咖啡基制品
Guangzhou Guiying Import & Export Trade Co., Ltd.越南7$356.4K其他加工水果、其他蔬菜制品
Hainan Chunguang Health Technology Development Co., Ltd.中国7$280.8K带壳椰子、其他加工水果
Guangzhou Hongyuyuan Import & Export Trading Co., Ltd.中国6$225.6K其他加工水果
YUAN FONG FOODS CO LTD中国台湾5$223.0K其他蔬菜制品、其他加工水果
Guangxi Mailianghui Food Co., Ltd.中国6$177.4K其他加工水果、农产品干燥机
Dongxing Maiduoduo Trade Co., Ltd.越南3$124.3K其他加工水果、咖啡提取物
Guangxi Mailanghui Food Co., Ltd.中国3$87.5K其他加工水果

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-12真空泵SHENG SHIH MACHINERY CO LTD中国台湾$34.3K

出口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他蔬菜制品YUAN FONG FOODS CO LTD中国台湾$53.2K
2026-04-01其他加工水果GUANGZHOU GUIYING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.7K
2026-04-01其他加工水果GUANGZHOU GUIYING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$9.9K
2026-04-01其他加工水果GUANGZHOU GUIYING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$261
2026-04-01其他加工水果GUANGZHOU GUIYING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$19.3K
2026-04-01其他蔬菜制品GUANGZHOU GUIYING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$338
2026-04-01其他蔬菜制品GUANGZHOU GUIYING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$620
2026-04-01其他加工水果GUANGZHOU GUIYING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.8K
2026-03-03其他加工水果GUANGZHOU GUIYING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$9.9K
2026-03-03其他加工水果GUANGZHOU GUIYING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$10.1K

相关企业 · 同类产品

Mekong Fruit Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →