Mekong Fruit Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trái Cây Mekong
1
进口笔数
131
出口笔数
$34.3K
进口金额
$6.26M
出口金额
2025-02-12
最近进口
2026-04-17
最近出口
1
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300249140 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1PKX7C1 |
| 成立日期 | 2014-06-17 |
| 联系地址 | Lô 16A14b, Khu Công Nghiệp Trà Nóc 1, Phường Trà Nóc, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRÁI CÂY MEKONG |
| 企业英文名称 | MEKONG FRUIT LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 16A14b, Khu Công Nghiệp Trà Nóc 1, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84909656789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841410 | 真空泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 200870 | 加工桃及油桃 |
| 200880 | 加工草莓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $34.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 111 | $5.38M |
| 越南 | 15 | $661.3K |
| 中国台湾 | 5 | $223.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENG SHIH MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $34.3K | 真空泵、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Guiying Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 66 | $3.72M | 其他加工水果、其他蔬菜制品 |
| Dongxing Maiduoduo Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $410.7K | 其他加工水果、去壳腰果 |
| Dongxing Meina Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $375.1K | 其他加工水果、咖啡基制品 |
| Guangzhou Guiying Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 7 | $356.4K | 其他加工水果、其他蔬菜制品 |
| Hainan Chunguang Health Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 7 | $280.8K | 带壳椰子、其他加工水果 |
| Guangzhou Hongyuyuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $225.6K | 其他加工水果 |
| YUAN FONG FOODS CO LTD | 中国台湾 | 5 | $223.0K | 其他蔬菜制品、其他加工水果 |
| Guangxi Mailianghui Food Co., Ltd. | 中国 | 6 | $177.4K | 其他加工水果、农产品干燥机 |
| Dongxing Maiduoduo Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $124.3K | 其他加工水果、咖啡提取物 |
| Guangxi Mailanghui Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $87.5K | 其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-12 | 真空泵 | SHENG SHIH MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $34.3K |
出口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他蔬菜制品 | YUAN FONG FOODS CO LTD | 中国台湾 | $53.2K |
| 2026-04-01 | 其他加工水果 | GUANGZHOU GUIYING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-01 | 其他加工水果 | GUANGZHOU GUIYING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-01 | 其他加工水果 | GUANGZHOU GUIYING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $261 |
| 2026-04-01 | 其他加工水果 | GUANGZHOU GUIYING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-04-01 | 其他蔬菜制品 | GUANGZHOU GUIYING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $338 |
| 2026-04-01 | 其他蔬菜制品 | GUANGZHOU GUIYING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $620 |
| 2026-04-01 | 其他加工水果 | GUANGZHOU GUIYING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-03 | 其他加工水果 | GUANGZHOU GUIYING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-03-03 | 其他加工水果 | GUANGZHOU GUIYING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.1K |