Tan Chau Product Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 纺织染色助剂
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Sản Xuất Tân Châu
151
进口笔数
17
出口笔数
$5.33M
进口金额
$133.6K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-20
最近出口
13
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302243055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0723Y9M |
| 成立日期 | 2001-03-06 |
| 联系地址 | 135 Hoàng Hoa Thám, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT TÂN CHÂU |
| 企业英文名称 | TAN CHAU PRODUCT - SERVICE & TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 135 Hoàng Hoa Thám, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842838115274 |
| 邮箱 | info@tanchau.com.vn |
| 传真 | +842838114305 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 320416 | 活性染料 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 320411 | 分散染料 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 92 | $3.96M |
| 泰国 | 35 | $916.5K |
| 马来西亚 | 15 | $330.6K |
| 中国 | 5 | $104.7K |
| 印度 | 4 | $18.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $133.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyung-In Synthetic Corp. Oration | 韩国 | 69 | $3.37M | 活性染料、分散染料 |
| TANATEX CHEMICALS HONG KONG LTD | 中国香港 | 26 | $916.3K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| BT CHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | 11 | $293.1K | 纺织染色助剂、皮革染色剂 |
| Protex Korea Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $278.0K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Dongnam Chemical Co., Ltd. | 马来西亚 | 10 | $265.6K | 非离子表面活性剂、纺织染色助剂 |
| CJ Youtell (Shandong) Biotech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $104.7K | 其他酶制剂、猫狗饲料 |
| Young Jin Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $54.2K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| GWZ ENTERPRISE | 马来西亚 | 2 | $21.4K | 纺织染色助剂、氯化镁 |
| SARAF CHEMICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $18.7K | 纺织染色助剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Tanatex Chemicals (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $150 | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $120.1K | 甲醇、印刷标签 |
| SHOWA GLOVES VIET NAM CO., LTD. | 新加坡 | 1 | $8.7K | 其他硝酸盐、氢氧化钾 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Prym Intimates Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 金属钩环、酸性媒染染料 |
近期贸易明细
进口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 分散染料 | Kyung-In Synthetic Corp. Oration | 韩国 | $1.4K |
| 2026-07-30 | 活性染料 | Kyung-In Synthetic Corp. Oration | 韩国 | $1.0K |
| 2026-07-30 | 分散染料 | Kyung-In Synthetic Corp. Oration | 韩国 | $500 |
| 2026-07-30 | 活性染料 | Kyung-In Synthetic Corp. Oration | 韩国 | $1.8K |
| 2026-07-30 | 活性染料 | Kyung-In Synthetic Corp. Oration | 韩国 | $1.4K |
| 2026-07-30 | 活性染料 | Kyung-In Synthetic Corp. Oration | 韩国 | $9.7K |
| 2026-07-30 | 分散染料 | Kyung-In Synthetic Corp. Oration | 韩国 | $2.7K |
| 2026-07-30 | 活性染料 | Kyung-In Synthetic Corp. Oration | 韩国 | $570 |
| 2026-07-30 | 活性染料 | Kyung-In Synthetic Corp. Oration | 韩国 | $1.3K |
| 2026-07-30 | 活性染料 | Kyung-In Synthetic Corp. Oration | 韩国 | $4.8K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 零售清洁粉剂 | Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-20 | 纺织染色助剂 | Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $7.3K |
| 2026-02-02 | 零售清洁粉剂 | SHOWA GLOVES VIET NAM CO., LTD. | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-02 | 纺织染色助剂 | SHOWA GLOVES VIET NAM CO., LTD. | 越南 | $294 |
| 2026-02-02 | 纺织染色助剂 | SHOWA GLOVES VIET NAM CO., LTD. | 越南 | $7.3K |
| 2025-10-15 | 纺织染色助剂 | Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $7.2K |
| 2025-10-15 | 零售清洁粉剂 | Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2025-10-03 | 纺织染色助剂 | Prym Intimates Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $999 |
| 2025-10-03 | 荧光增白染料 | Prym Intimates Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $641 |
| 2025-10-03 | 纺织染色助剂 | Prym Intimates Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $663 |