BINH MINH GREEN ENERGY CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG XANH BìNH MINH
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$13.5K
出口金额
—
最近进口
2024-07-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300834028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE23A9WM |
| 成立日期 | 2019-03-13 |
| 联系地址 | 207/29/7 Lê Lợi, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG XANH BÌNH MINH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 02553813939 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $13.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | 2 | $13.5K | 其他塑料制品、变压器零件 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-12 | 水净化机械 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2024-07-12 | 水净化机械 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-07-11 | 水净化机械 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-07-11 | 水净化机械 | SUMIDA ELECTRONIC QUANG NGAI CO LTD | 越南 | $5.4K |