NPT Precise Mechanical Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 非螺纹钢销
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí CHíNH XáC NPT VIệT NAM
8
进口笔数
49
出口笔数
$14.2K
进口金额
$279.6K
出口金额
2025-07-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109091887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7CY0YV0 |
| 成立日期 | 2020-02-17 |
| 联系地址 | Cụm 11, Thôn Vĩnh Ninh, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC NPT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM NPT PRECISE MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm 11, Thôn Vĩnh Ninh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84979223749 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 760692 | 铝合金板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846694 | 机床零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848190 | 阀门零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $14.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $237.7K |
| 新加坡 | 8 | $25.2K |
| 美国 | 7 | $16.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $14.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $214.9K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Viet Nam Outsourcing Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $42.6K | 其他钢铁制品、其他车辆零件 |
| Nissho Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $22.1K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 铝合金板材 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2024-07-01 | 合金钢扁轧材 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-05-31 | 合金钢扁轧材 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-01-30 | 合金钢扁轧材 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2023-12-26 | 合金钢扁轧材 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2023-11-28 | 合金钢扁轧材 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2023-10-27 | 合金钢扁轧材 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2023-07-04 | 合金钢扁轧材 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD | 新加坡 | $222 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD | 新加坡 | $100 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD | 新加坡 | $101 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD | 新加坡 | $11 |
| 2026-04-27 | 机床零件 | VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD | 新加坡 | $12 |
| 2026-04-27 | 机床零件 | VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD | 新加坡 | $42 |
| 2026-04-27 | 机床零件 | VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD | 新加坡 | $192 |
| 2026-04-27 | 机床零件 | VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD | 新加坡 | $142 |
| 2026-04-27 | 机床零件 | VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD | 新加坡 | $36 |
| 2026-04-27 | 机床零件 | VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD | 新加坡 | $175 |