Truong Loc Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 168 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT TRườNG LộC

0
进口笔数
168
出口笔数
$0
进口金额
$2.66M
出口金额
—
最近进口
2026-06-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $367.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $169.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $161.8K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $173.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $104.7K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $68.9K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $109.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $272.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $367.5K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $169.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $161.8K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $173.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $104.7K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $68.9K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $109.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $272.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $367.5K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0107524567
企查查编码QVNR7QVBVY
成立日期2016-08-01
联系地址Số 3 hẻm 670/38/4 đường Hà Huy Tập, Thị Trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRƯỜNG LỘC
企业英文名称TRUONG LOC ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3 hẻm 670/38/4 đường Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội
经营范围4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84936862783
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
3506101kg以下胶粘剂
854442带接头绝缘电线
848180阀门龙头
391740塑料管件
391723硬质PVC管
392690其他塑料制品
250840其他粘土
320890聚合物基油漆
730729不锈钢管配件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南168$2.66M

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南140$2.55M其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Nitto Vietnam Co., Ltd.越南28$107.1K其他钢铁制品、偏振光学元件

近期贸易明细

出口(共 168)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19滑轮飞轮Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$155
2026-06-19非钢铁软管Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$28
2026-06-19带接头绝缘电线Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$18
2026-06-19750W-75kW交流电机Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$554
2026-06-19其他电气开关Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$132
2026-06-19绝缘电线Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$152
2026-06-19带接头绝缘电线Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$409
2026-06-19滑轮飞轮Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$205
2026-06-19非钢铁软管Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$203
2026-06-19带接头绝缘电线Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$75

相关企业 · 同类产品

Truong Loc Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →