Truong Loc Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 156 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT TRườNG LộC
0
进口笔数
156
出口笔数
$0
进口金额
$2.55M
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107524567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR7QVBVY |
| 成立日期 | 2016-08-01 |
| 联系地址 | Số 3 hẻm 670/38/4 đường Hà Huy Tập, Thị Trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRƯỜNG LỘC |
| 企业英文名称 | TRUONG LOC ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 hẻm 670/38/4 đường Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84936862783 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 250840 | 其他粘土 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 156 | $2.55M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEKTEC MFG Co., Ltd. | 越南 | 128 | $2.44M | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $107.1K | 其他钢铁制品、偏振光学元件 |
近期贸易明细
出口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 精炼铜管 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $127 |
| 2026-04-15 | 1kg以下胶粘剂 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $291 |
| 2026-04-15 | 精炼铜管 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $378 |
| 2026-04-15 | 1kg以下胶粘剂 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $225 |
| 2026-04-15 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-15 | 硫化橡胶垫 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $24 |
| 2026-04-15 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $7.0K |
| 2026-04-15 | 精炼铜管 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $22 |
| 2026-04-15 | 硫化橡胶垫 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $49 |
| 2026-04-15 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $49 |