MS Technical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 685 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

2
进口笔数
685
出口笔数
$19.4K
进口金额
$11.23M
出口金额
2026-02-27
最近进口
2026-06-30
最近出口
2
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.42M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 28 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 20 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $84.6K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 24 笔2025-07进口 $4.8K · 1 笔出口 $30.0K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.42M · 26 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 25 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 23 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.2K · 31 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 26 笔2026-02进口 $14.6K · 1 笔出口 $35.8K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $110.9K · 31 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $179.6K · 37 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $212.0K · 37 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $224.6K · 46 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 28 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 20 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $84.6K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 24 笔2025-07进口 $4.8K · 1 笔出口 $30.0K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.42M · 26 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 25 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 23 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.2K · 31 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 26 笔2026-02进口 $14.6K · 1 笔出口 $35.8K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $110.9K · 31 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $179.6K · 37 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $212.0K · 37 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $224.6K · 46 笔

工商档案

企业注册号0316104372
企查查编码QVNX49RGWD
成立日期2020-01-10
联系地址63/32/16 Đường số 11, Khu phố 9, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MS
企业英文名称MS TECHNICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址14/1 Đường số 18, Khu phố 86, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+84703401014
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
7219323-4.75mm不锈钢冷轧板
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
845290其他缝纫机零件
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
730721不锈钢管件
731822非螺纹垫圈
8466928465机器零件
731824非螺纹钢销
830210贱金属铰链
8486908486机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$19.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦2$9.37M
越南622$1.59M
日本21$156.5K
美国36$103.5K
韩国2$938

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tenhiko Industrial Co., Ltd.日本1$14.6K塑料封口件、合金钢棒材
INA Co., Ltd.日本1$4.8K3-4.75mm不锈钢冷轧板、不锈钢冷轧板(1-3mm)

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南217$612.1K其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南215$581.1K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南76$277.4K不锈钢管件、其他钢铁制品
INA Co., Ltd.日本21$156.5K8486机器零件、其他铝制品
Spartronics Vietnam Inc.越南11$70.7K处理器及控制器、8471机器零件
Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南43$40.7K电器装置零件、其他塑料制品
Ascenx Technologies (Viet Nam) Co., Ltd.越南25$29.2K其他电路开关装置、绝缘电线
Nakashima Vietnam Mfg. Co., Ltd.越南22$24.1K热轧钢扁平材、其他钢棒材
Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南22$23.6K金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓
LPTEK TECHNOLOGIES INC美国13$14.5K半导体制造设备、8486机器零件

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-270.5-1mm冷轧不锈钢板Tenhiko Industrial Co., Ltd.日本$5.2K
2026-02-27不锈钢冷轧板(1-3mm)Tenhiko Industrial Co., Ltd.日本$713
2026-02-27不锈钢冷轧板(1-3mm)Tenhiko Industrial Co., Ltd.日本$6.8K
2026-02-273-4.75mm不锈钢冷轧板Tenhiko Industrial Co., Ltd.日本$1.9K
2025-07-24不锈钢冷轧板(1-3mm)INA Co., Ltd.日本$4.1K
2025-07-243-4.75mm不锈钢冷轧板INA Co., Ltd.日本$685

出口(共 685)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他铝制品Ascenx Technologies (Viet Nam) Co., Ltd.越南$205
2026-06-30其他钢铁制品MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南$535
2026-06-30其他铝制品MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-06-30其他钢铁制品MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南$29
2026-06-30其他钢铁制品MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南$575
2026-06-30不锈钢管件MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南$155
2026-06-30其他铝制品Ascenx Technologies (Viet Nam) Co., Ltd.越南$2.4K
2026-06-30其他铝制品Ascenx Technologies (Viet Nam) Co., Ltd.越南$423
2026-06-30其他钢铁制品MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南$99
2026-06-30其他铝制品Ascenx Technologies (Viet Nam) Co., Ltd.越南$90

相关企业 · 同类产品

MS Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →