MS Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 685 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
2
进口笔数
685
出口笔数
$19.4K
进口金额
$11.23M
出口金额
2026-02-27
最近进口
2026-06-30
最近出口
2
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316104372 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX49RGWD |
| 成立日期 | 2020-01-10 |
| 联系地址 | 63/32/16 Đường số 11, Khu phố 9, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MS |
| 企业英文名称 | MS TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14/1 Đường số 18, Khu phố 86, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84703401014 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 848690 | 8486机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $19.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 2 | $9.37M |
| 越南 | 622 | $1.59M |
| 日本 | 21 | $156.5K |
| 美国 | 36 | $103.5K |
| 韩国 | 2 | $938 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tenhiko Industrial Co., Ltd. | 日本 | 1 | $14.6K | 塑料封口件、合金钢棒材 |
| INA Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.8K | 3-4.75mm不锈钢冷轧板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JUKI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 217 | $612.1K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 215 | $581.1K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $277.4K | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
| INA Co., Ltd. | 日本 | 21 | $156.5K | 8486机器零件、其他铝制品 |
| Spartronics Vietnam Inc. | 越南 | 11 | $70.7K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 43 | $40.7K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Ascenx Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $29.2K | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
| Nakashima Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 22 | $24.1K | 热轧钢扁平材、其他钢棒材 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $23.6K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
| LPTEK TECHNOLOGIES INC | 美国 | 13 | $14.5K | 半导体制造设备、8486机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Tenhiko Industrial Co., Ltd. | 日本 | $5.2K |
| 2026-02-27 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | Tenhiko Industrial Co., Ltd. | 日本 | $713 |
| 2026-02-27 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | Tenhiko Industrial Co., Ltd. | 日本 | $6.8K |
| 2026-02-27 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | Tenhiko Industrial Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2025-07-24 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | INA Co., Ltd. | 日本 | $4.1K |
| 2025-07-24 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | INA Co., Ltd. | 日本 | $685 |
出口(共 685)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他铝制品 | Ascenx Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $205 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $535 |
| 2026-06-30 | 其他铝制品 | MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $575 |
| 2026-06-30 | 不锈钢管件 | MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $155 |
| 2026-06-30 | 其他铝制品 | Ascenx Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-06-30 | 其他铝制品 | Ascenx Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $423 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $99 |
| 2026-06-30 | 其他铝制品 | Ascenx Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $90 |