Viet Danh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,063 笔 · 主营 非贵金属餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT DANH
264
进口笔数
1,063
出口笔数
$15.85M
进口金额
$52.71M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-07-04
最近出口
38
供应商数
79
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303543492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHY7P5G2 |
| 成立日期 | 2004-10-21 |
| 联系地址 | Lô A-30 đường số 9, Cụm Công Nghiệp Uyên Hưng, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT DANH |
| 企业英文名称 | VIET DANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A-30 đường số 9, Cụm Công Nghiệp Uyên Hưng, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 02743642883 |
| 邮箱 | vietdanh.hcm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,420亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722011 | 热轧不锈钢 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 350300 | 明胶及动物胶 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 680410 | 磨石 |
| 821191 | 餐刀 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 821191 | 餐刀 |
| 821520 | 餐具套装 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 821110 | 带刃刀具 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 821195 | 贱金属刀 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 171 | $14.12M |
| 韩国 | 46 | $1.05M |
| 印度尼西亚 | 36 | $674.1K |
| 越南 | 7 | $2.1K |
| 德国 | 4 | $817 |
| 意大利 | 5 | $791 |
| 印度 | 2 | $518 |
| 美国 | 1 | $280 |
| 中国香港 | 1 | $25 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 276 | $20.17M |
| 意大利 | 313 | $15.73M |
| 荷兰 | 71 | $4.28M |
| 美国 | 87 | $3.13M |
| 印度尼西亚 | 63 | $2.14M |
| 越南 | 33 | $1.31M |
| 瑞士 | 33 | $1.28M |
| 比利时 | 39 | $1.17M |
| 斯洛文尼亚 | 14 | $1.04M |
| 澳大利亚 | 30 | $731.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tian Hong International Industrial Ltd. | 中国 | 67 | $7.03M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 48 | $3.99M | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| TIAN HONG INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 14 | $2.00M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Tae Kwang Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 34 | $1.03M | 明胶及动物胶、其他粘合剂≤1kg |
| Shanxi Disiman Special Metal Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $755.4K | 冷轧不锈钢、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| PT CAHAYA POLES MULIA | 印度尼西亚 | 28 | $658.2K | 其他工业用纺织品、其他植物纤维织物 |
| Qingdao Wangjin Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $256.6K | 酚醛树脂塑料片、机床零件 |
| Soosung Marking | 韩国 | 7 | $15.2K | 黑白胶卷、非毛纺毡呢 |
| Tae Kwang Chemical Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 5 | $11.7K | 磨石 |
| Soosung Marking Systems | 韩国 | 4 | $10.8K | 黑白胶卷、非毛纺毡呢 |
下游采购商(共 79)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sambonet Paderno Industrie S.p.A. | 意大利 | 117 | $10.05M | 非贵金属餐具、餐刀 |
| WMF GmbH | 德国 | 73 | $7.81M | 非贵金属餐具、餐刀 |
| WMF Business Unit Consumer GmbH | 德国 | 56 | $6.84M | 餐刀、非贵金属餐具 |
| Lusini Solutions GmbH | 德国 | 44 | $2.37M | 棉制装饰品、非针织床罩 |
| Lagostina S.p.A. | 意大利 | 65 | $2.31M | 餐具套装 |
| Pinti Inox S.p.A. | 意大利 | 60 | $2.11M | 非贵金属餐具、餐刀 |
| PT MULTIFORTUNA SINARDELTA | 印度尼西亚 | 35 | $1.39M | 非贵金属餐具、餐刀 |
| Yed International | 瑞士 | 30 | $1.24M | 非贵金属餐具、餐刀 |
| PROHEQ GmbH | 德国 | 38 | $842.9K | 非贵金属餐具、餐刀 |
| Alessi S.p.A. | 意大利 | 29 | $793.5K | 非贵金属餐具、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 264)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 其他工业用纺织品 | PT CAHAYA POLES MULIA | 印度尼西亚 | $16.0K |
| 2026-06-27 | 其他工业用纺织品 | PT CAHAYA POLES MULIA | 印度尼西亚 | $8.4K |
| 2026-06-27 | 其他工业用纺织品 | PT CAHAYA POLES MULIA | 印度尼西亚 | $1.7K |
| 2026-06-27 | 其他工业用纺织品 | PT CAHAYA POLES MULIA | 印度尼西亚 | $518 |
| 2026-06-25 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | TIAN HONG INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-06-25 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | TIAN HONG INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-06-25 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | TIAN HONG INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-06-25 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | TIAN HONG INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-06-08 | 其他工业用纺织品 | PT CAHAYA POLES MULIA | 印度尼西亚 | $15.2K |
| 2026-06-08 | 其他工业用纺织品 | PT CAHAYA POLES MULIA | 印度尼西亚 | $4.7K |
出口(共 1,063)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-04 | 餐具套装 | ZWILLING J A HENCKELS LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 非贵金属餐具 | Sambonet Paderno Industrie S.p.A. | 意大利 | $2.3K |
| 2026-06-30 | 非贵金属餐具 | Sambonet Paderno Industrie S.p.A. | 意大利 | $2.1K |
| 2026-06-30 | 餐具套装 | Sambonet Paderno Industrie S.p.A. | 意大利 | $9.7K |
| 2026-06-30 | 餐刀 | ILSA S.r.l. | 意大利 | $3.2K |
| 2026-06-30 | 非贵金属餐具 | Sambonet Paderno Industrie S.p.A. | 意大利 | $2.9K |
| 2026-06-30 | 餐刀 | Sambonet Paderno Industrie S.p.A. | 意大利 | $4.1K |
| 2026-06-30 | 非贵金属餐具 | Sambonet Paderno Industrie S.p.A. | 意大利 | $1.5K |
| 2026-06-30 | 餐刀 | MEPRA S.P.A. | 意大利 | $285 |
| 2026-06-30 | 非贵金属餐具 | Lusini Solutions GmbH | 德国 | $2.6K |