Viet Danh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,063 笔 · 主营 非贵金属餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIệT DANH

264
进口笔数
1,063
出口笔数
$15.85M
进口金额
$52.71M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-07-04
最近出口
38
供应商数
79
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.17M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $156.3K · 3 笔出口 $479.1K · 7 笔2023-10进口 $111.4K · 3 笔出口 $752.6K · 19 笔2023-11进口 $95.7K · 5 笔出口 $488.3K · 17 笔2023-12进口 $326.8K · 9 笔出口 $990.8K · 22 笔2024-01进口 $169.7K · 4 笔出口 $1.81M · 21 笔2024-02进口 $54.0K · 2 笔出口 $380.9K · 14 笔2024-03进口 $497.5K · 11 笔出口 $949.0K · 26 笔2024-04进口 $765.0K · 8 笔出口 $1.18M · 28 笔2024-05进口 $665.3K · 10 笔出口 $1.36M · 31 笔2024-06进口 $341.0K · 4 笔出口 $1.48M · 27 笔2024-07进口 $533.5K · 5 笔出口 $1.91M · 35 笔2024-08进口 $514.0K · 9 笔出口 $2.14M · 25 笔2024-09进口 $876.2K · 7 笔出口 $1.98M · 38 笔2024-10进口 $207.4K · 7 笔出口 $1.21M · 31 笔2024-11进口 $173.6K · 7 笔出口 $1.26M · 27 笔2024-12进口 $455.3K · 6 笔出口 $1.20M · 26 笔2025-01进口 $614.5K · 7 笔出口 $1.19M · 23 笔2025-02进口 $226.5K · 6 笔出口 $1.18M · 23 笔2025-03进口 $280.7K · 6 笔出口 $1.48M · 28 笔2025-04进口 $946.4K · 12 笔出口 $2.17M · 33 笔2025-05进口 $540.7K · 10 笔出口 $1.81M · 26 笔2025-06进口 $789.7K · 11 笔出口 $2.06M · 27 笔2025-07进口 $497.0K · 10 笔出口 $1.69M · 34 笔2025-08进口 $240.2K · 6 笔出口 $1.44M · 21 笔2025-09进口 $174.0K · 4 笔出口 $855.0K · 22 笔2025-10进口 $45.8K · 3 笔出口 $1.34M · 26 笔2025-11进口 $197.3K · 7 笔出口 $995.9K · 28 笔2025-12进口 $81.8K · 4 笔出口 $967.6K · 30 笔2026-01进口 $323.0K · 7 笔出口 $1.86M · 41 笔2026-02进口 $214.7K · 6 笔出口 $325.0K · 12 笔2026-03进口 $354.4K · 5 笔出口 $1.46M · 40 笔2026-04进口 $1.41M · 12 笔出口 $1.10M · 29 笔2026-05进口 $570.8K · 8 笔出口 $1.38M · 23 笔2026-06进口 $145.3K · 5 笔出口 $1.23M · 26 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $156.3K · 3 笔出口 $479.1K · 7 笔2023-10进口 $111.4K · 3 笔出口 $752.6K · 19 笔2023-11进口 $95.7K · 5 笔出口 $488.3K · 17 笔2023-12进口 $326.8K · 9 笔出口 $990.8K · 22 笔2024-01进口 $169.7K · 4 笔出口 $1.81M · 21 笔2024-02进口 $54.0K · 2 笔出口 $380.9K · 14 笔2024-03进口 $497.5K · 11 笔出口 $949.0K · 26 笔2024-04进口 $765.0K · 8 笔出口 $1.18M · 28 笔2024-05进口 $665.3K · 10 笔出口 $1.36M · 31 笔2024-06进口 $341.0K · 4 笔出口 $1.48M · 27 笔2024-07进口 $533.5K · 5 笔出口 $1.91M · 35 笔2024-08进口 $514.0K · 9 笔出口 $2.14M · 25 笔2024-09进口 $876.2K · 7 笔出口 $1.98M · 38 笔2024-10进口 $207.4K · 7 笔出口 $1.21M · 31 笔2024-11进口 $173.6K · 7 笔出口 $1.26M · 27 笔2024-12进口 $455.3K · 6 笔出口 $1.20M · 26 笔2025-01进口 $614.5K · 7 笔出口 $1.19M · 23 笔2025-02进口 $226.5K · 6 笔出口 $1.18M · 23 笔2025-03进口 $280.7K · 6 笔出口 $1.48M · 28 笔2025-04进口 $946.4K · 12 笔出口 $2.17M · 33 笔2025-05进口 $540.7K · 10 笔出口 $1.81M · 26 笔2025-06进口 $789.7K · 11 笔出口 $2.06M · 27 笔2025-07进口 $497.0K · 10 笔出口 $1.69M · 34 笔2025-08进口 $240.2K · 6 笔出口 $1.44M · 21 笔2025-09进口 $174.0K · 4 笔出口 $855.0K · 22 笔2025-10进口 $45.8K · 3 笔出口 $1.34M · 26 笔2025-11进口 $197.3K · 7 笔出口 $995.9K · 28 笔2025-12进口 $81.8K · 4 笔出口 $967.6K · 30 笔2026-01进口 $323.0K · 7 笔出口 $1.86M · 41 笔2026-02进口 $214.7K · 6 笔出口 $325.0K · 12 笔2026-03进口 $354.4K · 5 笔出口 $1.46M · 40 笔2026-04进口 $1.41M · 12 笔出口 $1.10M · 29 笔2026-05进口 $570.8K · 8 笔出口 $1.38M · 23 笔2026-06进口 $145.3K · 5 笔出口 $1.23M · 26 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0303543492
企查查编码QVNHY7P5G2
成立日期2004-10-21
联系地址Lô A-30 đường số 9, Cụm Công Nghiệp Uyên Hưng, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIỆT DANH
企业英文名称VIET DANH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A-30 đường số 9, Cụm Công Nghiệp Uyên Hưng, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话02743642883
邮箱vietdanh.hcm@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,420亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722011热轧不锈钢
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
7219323-4.75mm不锈钢冷轧板
591190其他工业用纺织品
350300明胶及动物胶
350699其他粘合剂≤1kg
680410磨石
821191餐刀
821599非贵金属餐具
680430手工磨刀石

出口

HS 编码产品
821599非贵金属餐具
821191餐刀
821520餐具套装
481920非瓦楞折叠盒
821110带刃刀具
482110印刷标签
821195贱金属刀
392321聚乙烯袋
481910瓦楞纸箱
392390其他塑料包装制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国171$14.12M
韩国46$1.05M
印度尼西亚36$674.1K
越南7$2.1K
德国4$817
意大利5$791
印度2$518
美国1$280
中国香港1$25

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国276$20.17M
意大利313$15.73M
荷兰71$4.28M
美国87$3.13M
印度尼西亚63$2.14M
越南33$1.31M
瑞士33$1.28M
比利时39$1.17M
斯洛文尼亚14$1.04M
澳大利亚30$731.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tian Hong International Industrial Ltd.中国67$7.03M不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Global Asia Material Co., Ltd.中国48$3.99M不锈钢圆管、不锈钢圆棒
TIAN HONG INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD中国香港14$2.00M不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Tae Kwang Chemical Co., Ltd.韩国34$1.03M明胶及动物胶、其他粘合剂≤1kg
Shanxi Disiman Special Metal Technology Co., Ltd.中国16$755.4K冷轧不锈钢、不锈钢冷轧板(1-3mm)
PT CAHAYA POLES MULIA印度尼西亚28$658.2K其他工业用纺织品、其他植物纤维织物
Qingdao Wangjin Trade Co., Ltd.中国17$256.6K酚醛树脂塑料片、机床零件
Soosung Marking韩国7$15.2K黑白胶卷、非毛纺毡呢
Tae Kwang Chemical Co., Ltd.印度尼西亚5$11.7K磨石
Soosung Marking Systems韩国4$10.8K黑白胶卷、非毛纺毡呢

下游采购商(共 79)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sambonet Paderno Industrie S.p.A.意大利117$10.05M非贵金属餐具、餐刀
WMF GmbH德国73$7.81M非贵金属餐具、餐刀
WMF Business Unit Consumer GmbH德国56$6.84M餐刀、非贵金属餐具
Lusini Solutions GmbH德国44$2.37M棉制装饰品、非针织床罩
Lagostina S.p.A.意大利65$2.31M餐具套装
Pinti Inox S.p.A.意大利60$2.11M非贵金属餐具、餐刀
PT MULTIFORTUNA SINARDELTA印度尼西亚35$1.39M非贵金属餐具、餐刀
Yed International瑞士30$1.24M非贵金属餐具、餐刀
PROHEQ GmbH德国38$842.9K非贵金属餐具、餐刀
Alessi S.p.A.意大利29$793.5K非贵金属餐具、不锈钢家用制品

近期贸易明细

进口(共 264)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27其他工业用纺织品PT CAHAYA POLES MULIA印度尼西亚$16.0K
2026-06-27其他工业用纺织品PT CAHAYA POLES MULIA印度尼西亚$8.4K
2026-06-27其他工业用纺织品PT CAHAYA POLES MULIA印度尼西亚$1.7K
2026-06-27其他工业用纺织品PT CAHAYA POLES MULIA印度尼西亚$518
2026-06-25不锈钢冷轧板(1-3mm)TIAN HONG INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD中国$14.9K
2026-06-253-4.75mm不锈钢冷轧板TIAN HONG INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD中国$6.4K
2026-06-25不锈钢冷轧板(1-3mm)TIAN HONG INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD中国$14.9K
2026-06-253-4.75mm不锈钢冷轧板TIAN HONG INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD中国$8.3K
2026-06-08其他工业用纺织品PT CAHAYA POLES MULIA印度尼西亚$15.2K
2026-06-08其他工业用纺织品PT CAHAYA POLES MULIA印度尼西亚$4.7K

出口(共 1,063)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-04餐具套装ZWILLING J A HENCKELS LLC美国$0
2026-06-30非贵金属餐具Sambonet Paderno Industrie S.p.A.意大利$2.3K
2026-06-30非贵金属餐具Sambonet Paderno Industrie S.p.A.意大利$2.1K
2026-06-30餐具套装Sambonet Paderno Industrie S.p.A.意大利$9.7K
2026-06-30餐刀ILSA S.r.l.意大利$3.2K
2026-06-30非贵金属餐具Sambonet Paderno Industrie S.p.A.意大利$2.9K
2026-06-30餐刀Sambonet Paderno Industrie S.p.A.意大利$4.1K
2026-06-30非贵金属餐具Sambonet Paderno Industrie S.p.A.意大利$1.5K
2026-06-30餐刀MEPRA S.P.A.意大利$285
2026-06-30非贵金属餐具Lusini Solutions GmbH德国$2.6K

相关企业 · 同类产品

Viet Danh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →