PUMA ENGINEERING CO LTD
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT PUMA
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$52.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901041403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN024F16Y |
| 成立日期 | 2018-09-04 |
| 联系地址 | Thôn Thọ Bình, Xã Triệu Việt Vương, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT PUMA |
| 企业英文名称 | PUMA ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thọ Bình, Xã Triệu Việt Vương, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84912879387 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $52.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | 13 | $27.5K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI | 越南 | 13 | $24.9K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 其他钢铁制品 | JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI | 越南 | $165 |
| 2025-12-19 | 其他钢铁制品 | JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI | 越南 | $105 |
| 2025-12-19 | 其他钢铁制品 | JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI | 越南 | $2.4K |
| 2025-12-19 | 其他钢铁制品 | JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI | 越南 | $86 |
| 2025-12-19 | 其他钢铁制品 | JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI | 越南 | $641 |
| 2025-12-17 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $105 |
| 2025-12-17 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $165 |
| 2025-12-17 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $2.4K |
| 2025-12-17 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $641 |
| 2025-12-17 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $86 |