Hana World Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 371 笔 · 主营 聚烯烃绳缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HANA WORLD
0
进口笔数
371
出口笔数
$0
进口金额
$1.52M
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702723044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTN32JTX |
| 成立日期 | 2018-11-26 |
| 联系地址 | Số 36/8, Đường ĐT 743, Khu phố 4, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANA WORLD |
| 企业英文名称 | HANA WORLD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 184H/2 đường Từ Văn Phước, Khu phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | 02743811311 |
| 邮箱 | hanaworld1.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 540710 | 高强力机织物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 115 | $720.8K |
| 越南 | 203 | $684.6K |
| 印度尼西亚 | 37 | $88.5K |
| 加拿大 | 3 | $8.8K |
| 智利 | 1 | $3.5K |
| 中国 | 6 | $1.3K |
| 中国台湾 | 1 | $92 |
贸易伙伴
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shilla Glovis | 越南 | 18 | $194.0K | 其他塑纺箱盒、其他泡沫塑料 |
| Sungjin Inc. Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $148.7K | 其他塑纺箱盒、皮革手提包 |
| Sung Jin Inc. Co., Ltd. | 越南 | 32 | $120.1K | 塑料衣着附件、聚烯烃绳缆 |
| Viva Camp Corp. | 韩国 | 17 | $119.5K | 合成纤维缝纫线、聚烯烃绳缆 |
| Pungkook Corp. | 韩国 | 26 | $113.8K | 其他塑纺箱盒、合成纤维缝纫线 |
| Viva Camp Corp. | 越南 | 27 | $110.0K | 其他泡沫塑料、拉链零件 |
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 44 | $96.7K | 非织造标签、印刷标签 |
| Bags Connection Korea | 韩国 | 33 | $79.2K | 其他绳缆、装饰流苏 |
| Metric Supply Global Co., Ltd. | 越南 | 18 | $71.9K | 其他塑纺箱盒、聚氨酯纺织物 |
| PT Formosa Bag Indonesia | 印度尼西亚 | 20 | $54.9K | 其他塑料制品、其他窄幅织物 |
近期贸易明细
出口(共 371)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 包覆橡胶绳 | AJ Solutions Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-07-30 | 包覆橡胶绳 | AJ Solutions Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-07-30 | 合成纤维绳 | AJ Solutions Co., Ltd. | 韩国 | $148 |
| 2026-07-30 | 包覆橡胶绳 | AJ Solutions Co., Ltd. | 韩国 | $140 |
| 2026-07-30 | 合成纤维绳 | AJ Solutions Co., Ltd. | 韩国 | $48 |
| 2026-07-30 | 合成纤维绳 | AJ Solutions Co., Ltd. | 韩国 | $97 |
| 2026-07-30 | 包覆橡胶绳 | AJ Solutions Co., Ltd. | 韩国 | $154 |
| 2026-07-30 | 包覆橡胶绳 | AJ Solutions Co., Ltd. | 韩国 | $17 |
| 2026-07-30 | 包覆橡胶绳 | AJ Solutions Co., Ltd. | 韩国 | $217 |
| 2026-07-30 | 包覆橡胶绳 | AJ Solutions Co., Ltd. | 韩国 | $99 |