Hana World Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 324 笔 · 主营 聚烯烃绳缆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HANA WORLD

0
进口笔数
324
出口笔数
$0
进口金额
$1.34M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $107.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $98.7K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $107.7K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $98.7K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $107.7K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 14 笔

工商档案

企业注册号3702723044
企查查编码QVNTN32JTX
成立日期2018-11-26
联系地址Số 36/8, Đường ĐT 743, Khu phố 4, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HANA WORLD
企业英文名称HANA WORLD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址184H/2 đường Từ Văn Phước, Khu phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
电话02743811311
邮箱hanaworld1.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
560749聚烯烃绳缆
560490橡塑浸渍纱线
580890装饰流苏
560410包覆橡胶绳
560790其他绳缆
560900纱线及绳制品
560750合成纤维绳
580632其他人造窄幅布

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南196$664.6K
韩国94$599.5K
印度尼西亚19$54.2K
加拿大3$8.8K
中国6$1.3K
中国台湾1$92

贸易伙伴

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shilla Glovis越南15$160.6K其他塑纺箱盒、其他泡沫塑料
Sungjin Inc. Co., Ltd.韩国22$135.0K其他塑纺箱盒、化纤针织服装
Sung Jin Inc. Co., Ltd.越南32$120.1K塑料衣着附件、聚烯烃绳缆
Viva Camp Corp.越南27$110.0K其他泡沫塑料、拉链零件
Unipax Co., Ltd.越南42$93.9K非织造标签、印刷标签
Viva Corp.越南17$87.2K其他泡沫塑料、聚烯烃绳缆
Metric Supply Co., Ltd.越南18$71.9K其他塑纺箱盒、拉链零件
Bags Connection Korea韩国30$71.4K其他绳缆、装饰流苏
Pungkook Corp.韩国12$61.1K合成纤维缝纫线、其他塑纺箱盒
Pungkook Corp.越南12$29.4K其他塑料制品、印刷标签

近期贸易明细

出口(共 324)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他绳缆SHILLA GLOVIS韩国$55
2026-04-29聚烯烃绳缆SHILLA GLOVIS韩国$16
2026-04-29聚烯烃绳缆SHILLA GLOVIS韩国$3.0K
2026-04-29其他绳缆SHILLA GLOVIS韩国$2
2026-04-29其他绳缆SHILLA GLOVIS韩国$9
2026-04-29其他绳缆SHILLA GLOVIS韩国$11
2026-04-29聚烯烃绳缆SHILLA GLOVIS韩国$74
2026-04-29其他绳缆SHILLA GLOVIS韩国$1
2026-04-29聚烯烃绳缆SHILLA GLOVIS韩国$1
2026-04-29聚烯烃绳缆SHILLA GLOVIS韩国$20

相关企业 · 同类产品

Hana World Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →