The Golden Gate Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 165 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CáNH CổNG VàNG
165
进口笔数
0
出口笔数
$1.82M
进口金额
$0
出口金额
2024-04-27
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314547770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN66JY65B |
| 成立日期 | 2017-08-01 |
| 联系地址 | 39 Đường Số 1, Khu Phố 4, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÁNH CỔNG VÀNG |
| 企业英文名称 | THE GOLDEN GATE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39 Đường Số 1, Khu Phố 4, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84779842133 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 853952 | LED灯 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 410719 | 其他牛马皮革 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 165 | $1.82M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Honour International Trade Co., Ltd. | 中国 | 63 | $829.2K | 聚氨酯泡沫塑料、PVC涂层织物 |
| Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $210.4K | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
| Lishui Haihe International Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 14 | $185.3K | 聚氨酯泡沫塑料、聚氨酯纺织物 |
| Zhejiang Sino Rich International Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 19 | $176.8K | 聚氨酯泡沫塑料、聚氨酯纺织物 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 20 | $157.3K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Dongguan Fuxie New Materials Co., Ltd. | 中国 | 11 | $102.7K | 聚氨酯泡沫塑料、聚酯短纤织物 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 10 | $81.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $38.9K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Zhejiang Minfeng Chemistry Manufactory Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.8K | 聚氨酯泡沫塑料、聚氨酯纺织物 |
| Zhongshan Xindatong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.9K | 非LED枝形吊灯、LED灯具 |
近期贸易明细
进口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-27 | LED光伏照明装置 | Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | $864 |
| 2024-04-27 | LED光伏照明装置 | Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | $169 |
| 2024-04-27 | 非电照明器具 | Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | $105 |
| 2024-04-27 | LED光伏照明装置 | Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | $212 |
| 2024-04-27 | 非电照明器具 | Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2024-04-27 | LED光伏照明装置 | Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | $392 |
| 2024-04-27 | LED光伏照明装置 | Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | $115 |
| 2024-04-27 | LED光伏照明装置 | Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | $248 |
| 2024-04-27 | LED光伏照明装置 | Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | $173 |
| 2024-04-27 | LED光伏照明装置 | Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |