BEE TECH CO LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BEE TECH
8
进口笔数
11
出口笔数
$128.0K
进口金额
$145.0K
出口金额
2024-07-29
最近进口
2024-06-28
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314421489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50D62SS |
| 成立日期 | 2017-05-24 |
| 联系地址 | 69/19/11/9 Đường 138,khu Phố 2, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BEE TECH |
| 企业英文名称 | BEE TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69/19/11/9 Đường 138,khu Phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84984689669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 910690 | 其他计时装置 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 852352 | 智能卡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 910610 | 计时装置 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 852910 | 天线及发射器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 6 | $100.8K |
| 中国台湾 | 2 | $22.3K |
| 日本 | 1 | $4.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $134.9K |
| 马来西亚 | 2 | $4.3K |
| 柬埔寨 | 1 | $3.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTELLIDATA PTE.LTD | 新加坡 | 5 | $109.4K | 数据处理机、静止变流器 |
| UNITECH ELECTRONICS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $13.4K | 数据处理机、自动数据处理输入输出单元 |
| SHENG HERO CORP ORATION | 日本 | 1 | $4.8K | 单功能打印机 |
| HID GLOBAL SWITZERLAND SA | 瑞士 | 1 | $342 | 智能卡、数据处理机 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA | 越南 | 3 | $119.8K | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| CONG TY TNHH FUJIKURA ELECTRONICS VIETNAM | 越南 | 1 | $10.2K | 塑料包装箱、可互换冲压工具 |
| TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | 3 | $4.9K | 油漆溶剂、聚氨酯泡沫塑料 |
| PERUSAHAAN SINDI SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $4.3K | 智能卡、其他铝制品 |
| SHEICO (PHNOM PENH) CO LTD | 越南 | 1 | $3.7K | 印刷标签、染色合成针织布 |
| PT Dwi Prima Sentosa II | 印度尼西亚 | 1 | $2.0K | 数据处理机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-29 | 数据处理机 | INTELLIDATA PTE.LTD | 马来西亚 | $4.5K |
| 2024-06-25 | 数据处理机 | INTELLIDATA PTE.LTD | 马来西亚 | $4.5K |
| 2024-01-24 | 智能卡 | HID GLOBAL SWITZERLAND SA | 马来西亚 | $342 |
| 2023-08-31 | 其他计时装置 | INTELLIDATA PTE.LTD | 马来西亚 | $10.0K |
| 2023-06-08 | 静止变流器 | INTELLIDATA PTE.LTD | 马来西亚 | $134 |
| 2023-06-08 | 数据处理机 | INTELLIDATA PTE.LTD | 马来西亚 | $3.1K |
| 2023-06-08 | 数据处理机 | INTELLIDATA PTE.LTD | 马来西亚 | $17.9K |
| 2023-06-08 | 天线及发射器 | INTELLIDATA PTE.LTD | 马来西亚 | $3.3K |
| 2023-06-08 | 天线及发射器 | INTELLIDATA PTE.LTD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2023-04-11 | 其他计时装置 | UNITECH ELECTRONICS CO LTD | 中国台湾 | $508 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-28 | 数据处理机 | PERUSAHAAN SINDI SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2024-04-25 | 数据处理机 | PERUSAHAAN SINDI SDN BHD | 马来西亚 | $2.9K |
| 2024-04-10 | 数据处理机 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $1.6K |
| 2024-04-10 | 数据处理机 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $1.0K |
| 2024-04-06 | 数据处理机 | CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA | 越南 | $2.3K |
| 2024-02-29 | 数据处理机 | CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA | 越南 | $2.3K |
| 2023-12-01 | 数据处理机 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $2.2K |
| 2023-06-09 | 计时装置 | SHEICO (PHNOM PENH) CO LTD | 柬埔寨 | $3.7K |
| 2023-05-25 | 数据处理机 | PT DWI PRIMA SENTOSA II | 印度尼西亚 | $2.0K |
| 2023-04-17 | 数据处理机 | CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA | 越南 | $22.0K |