Nhat Minh Lighting Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NHậT MINH LIGHTING
3
进口笔数
0
出口笔数
$417.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702150421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KTUAXH |
| 成立日期 | 2024-01-10 |
| 联系地址 | Tổ 31, khu 5, Phường Hà Khánh, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHẬT MINH LIGHTING |
| 企业英文名称 | NHAT MINH LIGHTING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 31, khu 5, Phường Cao Xanh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo đúng quy định của pháp luật hiện hành. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 6491 - Hoạt động cho thuê tài chính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0967851866 |
| 邮箱 | hoangphamabc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 852499 | 非液晶/OLED显示模组 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $417.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Jiazhenhua Industry Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $374.6K | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
| Fangchenggang City Fangcheng Qu Zhaowei Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.0K | 齿轮及变速器、船用柴油机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-21 | 窗式/壁挂空调 | SHENZHEN JIAZHENHUA INDUSTY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-02-21 | 窗式/壁挂空调 | SHENZHEN JIAZHENHUA INDUSTY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $58.8K |
| 2025-02-21 | 自动控制仪器 | SHENZHEN JIAZHENHUA INDUSTY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-02-21 | 窗式/壁挂空调 | SHENZHEN JIAZHENHUA INDUSTY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-02-21 | 窗式/壁挂空调 | SHENZHEN JIAZHENHUA INDUSTY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-02-21 | 窗式/壁挂空调 | SHENZHEN JIAZHENHUA INDUSTY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-02-21 | 窗式/壁挂空调 | SHENZHEN JIAZHENHUA INDUSTY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2025-02-21 | 窗式/壁挂空调 | SHENZHEN JIAZHENHUA INDUSTY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $132.3K |
| 2025-02-21 | 空调机零件 | SHENZHEN JIAZHENHUA INDUSTY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-02-21 | 窗式/壁挂空调 | SHENZHEN JIAZHENHUA INDUSTY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $16.6K |