Duda Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 鲜苹果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU DUDA VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$343.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109827609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNHGYX47 |
| 成立日期 | 2021-11-22 |
| 联系地址 | Tầng 6, NO 03 Lk 63 Khu Cổng Đồng, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DUDA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DUDA VIETNAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, NO 03 Lk 63 Khu Cổng Đồng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84979174920 |
| 邮箱 | ketoanvananh152@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080810 | 鲜苹果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 3 | $139.5K |
| 美国 | 3 | $108.8K |
| 法国 | 4 | $95.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam Chan LLC | 美国 | 3 | $108.8K | 鲜葡萄、鲜苹果 |
| Albafruit | 法国 | 4 | $95.6K | 鲜苹果、808100 |
| VF Direct (NZ) Ltd. | 新西兰 | 1 | $68.2K | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| Golden Bay Fruit 2008 Ltd. | 新西兰 | 1 | $37.2K | 鲜苹果、鲜梨 |
| BOSTOCK NEW ZEALAND LIMITED | 新西兰 | 1 | $34.1K | 鲜苹果、鲜洋葱青葱 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-12 | 鲜苹果 | ALBAFRUIT | 法国 | $7.5K |
| 2025-02-12 | 鲜苹果 | ALBAFRUIT | 法国 | $10.5K |
| 2025-02-12 | 鲜苹果 | ALBAFRUIT | 法国 | $4.2K |
| 2025-02-04 | 鲜苹果 | ALBAFRUIT | 法国 | $1.0K |
| 2025-02-04 | 鲜苹果 | ALBAFRUIT | 法国 | $6.3K |
| 2025-02-04 | 鲜苹果 | ALBAFRUIT | 法国 | $4.0K |
| 2025-02-04 | 鲜苹果 | ALBAFRUIT | 法国 | $12.6K |
| 2025-01-03 | 鲜苹果 | NAM CHAN LLC | 美国 | $1.8K |
| 2025-01-03 | 鲜苹果 | NAM CHAN LLC | 美国 | $6.0K |
| 2025-01-03 | 鲜苹果 | NAM CHAN LLC | 美国 | $7.4K |