Lean Investment & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư & SảN XUấT LEAN
19
进口笔数
0
出口笔数
$254.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-11
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316705172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQT2GA37 |
| 成立日期 | 2021-02-02 |
| 联系地址 | Tầng 10, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 đường Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ & SẢN XUẤT LEAN |
| 企业英文名称 | LEAN INVESTMENT & PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu |
| 电话 | +84906333161 |
| 邮箱 | congtycophanlean@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 760611 | 铝板/片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $210.9K |
| 意大利 | 4 | $18.8K |
| 美国 | 1 | $11.7K |
| 日本 | 1 | $9.8K |
| 德国 | 1 | $1.4K |
| 新加坡 | 1 | $1.1K |
| 中国台湾 | 1 | $460 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong QH Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.1K | 其他测量仪器、非螺纹钢销 |
| Hangzhou Target Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.6K | 铝合金板材、铝板/片 |
| China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.1K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Qingdao Zhongwang Sanchang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $35.1K | 铝合金板材 |
| Acciaierie Valbruna S.p.A. | 意大利 | 4 | $18.8K | 不锈钢圆棒、不锈钢棒杆材 |
| Solution Plastics Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $12.8K | 塑料棒材及型材、其他塑料片材 |
| HH Stainless Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.8K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| 304b54625853f2b196cecb0c3e817443 | 1 | $1.4K | ||
| GEHR PLASTICS HONGKONG LTD | 中国香港 | 1 | $460 | 塑料棒材及型材、乙烯聚合物棒材 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 铝合金板材 | QINGDAO ZHONGWANGSANCHANGIMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $847 |
| 2025-11-11 | 铝合金板材 | QINGDAO ZHONGWANGSANCHANGIMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-11 | 铝合金板材 | QINGDAO ZHONGWANGSANCHANGIMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $568 |
| 2025-11-11 | 铝合金板材 | QINGDAO ZHONGWANGSANCHANGIMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $3.6K |
| 2025-11-11 | 铝合金板材 | QINGDAO ZHONGWANGSANCHANGIMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $452 |
| 2025-11-11 | 铝合金板材 | QINGDAO ZHONGWANGSANCHANGIMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-11 | 铝合金板材 | QINGDAO ZHONGWANGSANCHANGIMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $946 |
| 2025-10-07 | 铝合金板材 | QINGDAO ZHONGWANGSANCHANGIMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $158 |
| 2025-09-26 | 非螺纹钢销 | HONGKONG QH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2025-09-24 | 不锈钢冷拔管 | HH STAINLESS PTE LTD | 日本 | $9.8K |