Ha Thinh Garment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 化纤针织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC Hà THịNH
4
进口笔数
14
出口笔数
$708.1K
进口金额
$1.44M
出口金额
2023-06-08
最近进口
2023-07-13
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0309837234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7RJC75K |
| 成立日期 | 2010-03-11 |
| 联系地址 | 42/19 Nguyễn Minh Hoàng, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC HÀ THỊNH |
| 企业英文名称 | HA THINH GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42/19 Nguyễn Minh Hoàng, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +84908798579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $417.2K |
| 中国台湾 | 4 | $219.3K |
| 越南 | 4 | $69.1K |
| 中国香港 | 1 | $2.5K |
| 韩国 | 1 | $110 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $1.44M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kim Hong Garment Co., Ltd. | 越南 | 4 | $667.5K | 塑料衣着附件、染色合成针织布 |
| CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 中国台湾 | 4 | $40.4K | 25-70克非织造布、包覆橡胶绳 |
| Kim Hong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $274 | 机织标签、非织造标签 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kim Hong Garment Co., Ltd. | 越南 | 14 | $1.44M | 女式合成泳装、化纤针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-08 | 彩色合成针织布 | Kim Hong Garment Co., Ltd. | 中国 | $579 |
| 2023-06-08 | 彩色合成针织布 | Kim Hong Garment Co., Ltd. | 中国 | $305 |
| 2023-06-08 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $497 |
| 2023-06-08 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $64 |
| 2023-06-08 | 彩色合成针织布 | Kim Hong Garment Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.2K |
| 2023-06-08 | 彩色合成针织布 | Kim Hong Garment Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2023-06-08 | 彩色合成针织布 | Kim Hong Garment Co., Ltd. | 中国台湾 | $379 |
| 2023-06-08 | 彩色合成针织布 | Kim Hong Garment Co., Ltd. | 中国 | $483 |
| 2023-06-07 | 塑料涂层织物 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 中国台湾 | $139 |
| 2023-06-07 | 聚酯短纤 | Kim Hong Garment Co., Ltd. | 越南 | $63 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-13 | 化纤针织服装 | Kim Hong Garment Co., Ltd. | 越南 | $39.0K |
| 2023-07-13 | 化纤针织服装 | Kim Hong Garment Co., Ltd. | 越南 | $19.3K |
| 2023-07-12 | 装饰流苏 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $292 |
| 2023-07-12 | 化纤针织服装 | Kim Hong Garment Co., Ltd. | 越南 | $18.7K |
| 2023-07-12 | 彩色合成针织布 | Kim Hong Garment Co., Ltd. | 越南 | $13.8K |
| 2023-07-12 | 包覆橡胶绳 | Kim Hong Garment Co., Ltd. | 越南 | $7.4K |
| 2023-07-12 | 装饰流苏 | Kim Hong Garment Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2023-07-12 | 塑料涂层织物 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $152 |
| 2023-07-12 | 合成纤维缝纫线 | Kim Hong Garment Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2023-07-12 | 化纤针织服装 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $22.8K |