BRAND NEW K CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BRAND NEW K
5
进口笔数
0
出口笔数
$9.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317785276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN2UTC6Y |
| 成立日期 | 2023-04-13 |
| 联系地址 | 470 Hai Bà Trưng, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BRAND NEW K |
| 企业英文名称 | BRAND NEW K COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 65 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | 02822112280 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $9.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wellbeingbio Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $7.3K | 其他非酒精饮料、纸制包装容器 |
| GNS CO LTD | 韩国 | 1 | $1.7K | 零售清洁粉剂 |
| JUBIX CO LTD | 韩国 | 2 | $115 | 1000伏以下插头插座、教学演示仪器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 其他非酒精饮料 | WELLBEINGBIO CO LTD | 韩国 | $750 |
| 2025-12-05 | 零售清洁粉剂 | GNS CO LTD | 韩国 | $734 |
| 2025-12-05 | 零售清洁粉剂 | GNS CO LTD | 韩国 | $979 |
| 2024-12-07 | 其他非酒精饮料 | Wellbeingbio Co., Ltd. | 韩国 | $3.4K |
| 2024-12-07 | 其他非酒精饮料 | Wellbeingbio Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2023-11-15 | 教学演示仪器 | JUBIX CO LTD | 韩国 | $70 |
| 2023-08-14 | 1000伏以下插头插座 | JUBIX CO LTD | 韩国 | $45 |