Vietnam Measurement & Control Instruments Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 液体温度计
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vietnam Measurement And Control Instruments
9
进口笔数
0
出口笔数
$33.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312324507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4WGXRWP |
| 成立日期 | 2013-06-12 |
| 联系地址 | 840/24/3 Hương Lộ 2, Khu phố 10, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIETNAM MEASUREMENT AND CONTROL INSTRUMENTS |
| 企业英文名称 | VIETNAM MEASUREMENT AND CONTROL INSTRUMENTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 840/24/3 Hương Lộ 2, Khu phố 10, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +842835472694 |
| 邮箱 | hoangdc@vnmci.com |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902511 | 液体温度计 |
| 482340 | 记录仪用印刷纸 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 4 | $21.7K |
| 美国 | 3 | $7.7K |
| 英国 | 3 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lifetime Brands, Inc. | 美国 | 2 | $13.5K | 液体温度计 |
| Lifetime Brands, Inc. | 美国 | 2 | $8.3K | 非贵金属餐具、餐刀 |
| NISSHA MEDICAL TECHNOLOGIES LTD. | 美国 | 2 | $6.7K | 心电图仪、记录仪用印刷纸 |
| Nissha Medical Technologies Ltd. | 英国 | 3 | $4.5K | 记录仪用印刷纸、毡尖笔 |
| Reotemp Instrument Corporation | 美国 | 1 | $1.0K | 压力测量仪、不锈钢焊管 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 液体温度计 | LIFETIME BRANDS HEADQUARTERS | 墨西哥 | $4.8K |
| 2026-03-20 | 液体温度计 | LIFETIME BRANDS HEADQUARTERS | 墨西哥 | $2.4K |
| 2026-01-09 | 记录仪用印刷纸 | NISSHA MEDICAL TECHNOLOGIES LTD | 英国 | $176 |
| 2025-12-19 | 压力测量仪 | REOTEMP INSTRUMENT CORP ORATION | 美国 | $306 |
| 2025-12-19 | 压力测量仪 | REOTEMP INSTRUMENT CORP ORATION | 美国 | $423 |
| 2025-12-19 | 压力测量仪 | REOTEMP INSTRUMENT CORP ORATION | 美国 | $282 |
| 2025-12-17 | 流量压力检测零件 | NISSHA MEDICAL TECHNOLOGIES LTD. | 美国 | $2.2K |
| 2025-12-17 | 流量压力检测零件 | NISSHA MEDICAL TECHNOLOGIES LTD. | 美国 | $2.2K |
| 2025-12-17 | 记录仪用印刷纸 | NISSHA MEDICAL TECHNOLOGIES LTD. | 美国 | $249 |
| 2025-12-17 | 流量压力检测零件 | NISSHA MEDICAL TECHNOLOGIES LTD | 英国 | $271 |