Hoa Y Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 537 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hoa ý

537
进口笔数
71
出口笔数
$4.07M
进口金额
$903.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-08
最近出口
64
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $263.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.1K · 11 笔出口 $5.6K · 1 笔2023-11进口 $71.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $139.6K · 19 笔出口 $74.9K · 3 笔2024-01进口 $27.6K · 16 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-02进口 $78.7K · 11 笔出口 $7.8K · 3 笔2024-03进口 $105.1K · 12 笔出口 $82.1K · 3 笔2024-04进口 $90.8K · 14 笔出口 $76.5K · 1 笔2024-05进口 $90.8K · 17 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-06进口 $47.0K · 9 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-07进口 $98.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $59.1K · 13 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-09进口 $30.3K · 12 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-10进口 $263.5K · 18 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-11进口 $80.7K · 11 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-12进口 $185.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.0K · 7 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-02进口 $67.0K · 15 笔出口 $183.8K · 3 笔2025-03进口 $59.9K · 11 笔出口 $25.2K · 2 笔2025-04进口 $113.0K · 11 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-05进口 $129.2K · 16 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-06进口 $69.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $107.5K · 13 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-08进口 $221.6K · 17 笔出口 $230 · 1 笔2025-09进口 $119.3K · 14 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-10进口 $39.1K · 12 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-11进口 $201.4K · 16 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-12进口 $134.8K · 11 笔出口 $65.2K · 3 笔2026-01进口 $23.0K · 14 笔出口 $7.1K · 3 笔2026-02进口 $136.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $234.3K · 23 笔出口 $82.5K · 3 笔2026-04进口 $75.5K · 11 笔出口 $190.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.1K · 11 笔出口 $5.6K · 1 笔2023-11进口 $71.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $139.6K · 19 笔出口 $74.9K · 3 笔2024-01进口 $27.6K · 16 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-02进口 $78.7K · 11 笔出口 $7.8K · 3 笔2024-03进口 $105.1K · 12 笔出口 $82.1K · 3 笔2024-04进口 $90.8K · 14 笔出口 $76.5K · 1 笔2024-05进口 $90.8K · 17 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-06进口 $47.0K · 9 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-07进口 $98.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $59.1K · 13 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-09进口 $30.3K · 12 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-10进口 $263.5K · 18 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-11进口 $80.7K · 11 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-12进口 $185.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.0K · 7 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-02进口 $67.0K · 15 笔出口 $183.8K · 3 笔2025-03进口 $59.9K · 11 笔出口 $25.2K · 2 笔2025-04进口 $113.0K · 11 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-05进口 $129.2K · 16 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-06进口 $69.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $107.5K · 13 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-08进口 $221.6K · 17 笔出口 $230 · 1 笔2025-09进口 $119.3K · 14 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-10进口 $39.1K · 12 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-11进口 $201.4K · 16 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-12进口 $134.8K · 11 笔出口 $65.2K · 3 笔2026-01进口 $23.0K · 14 笔出口 $7.1K · 3 笔2026-02进口 $136.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $234.3K · 23 笔出口 $82.5K · 3 笔2026-04进口 $75.5K · 11 笔出口 $190.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0301934892
企查查编码QVNYVS2G8F
成立日期2000-03-02
联系地址406/63 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOA Ý
企业英文名称HOA Y CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址406/63 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối các hàng hóa là "lúa gạo, đường mía, đường củ cải" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+842838123931
邮箱info@hoay.com.vn
传真+842838123085
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
701790其他实验室玻璃器皿
732690其他钢铁制品
902790切片机零件
902789分析仪器
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
847982混合机
842139气体过滤机械
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
701090玻璃容器
382290其他诊断试剂
902490材料测试机零件
902789分析仪器
391739其他塑料管材
392690其他塑料制品
853949紫外线红外线灯
854519非炉用碳电极
847982混合机
842139气体过滤机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国256$2.14M
英国115$1.18M
日本49$272.9K
中国26$116.9K
德国61$96.3K
瑞士23$62.9K
芬兰2$48.2K
韩国12$40.6K
爱尔兰25$39.1K
西班牙5$25.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南64$890.3K
美国4$8.6K
英国1$2.3K
中国1$1.0K
泰国1$997

贸易伙伴

上游供应商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SILVERSON MACHINES LIMITED英国41$873.3K混合机、功能机器零件
Cannon Instrument Co.美国58$671.5K分析仪器、其他诊断试剂
Veolia WTS Analytical Instruments Inc.美国56$334.8K其他诊断试剂、紫外线红外线灯
Parr Instrument Co.美国29$331.5K分析仪器、切片机零件
Koehler Instrument Co., Inc.美国27$274.2K分析仪器、切片机零件
Suez WTS Analytical Instruments, Inc.美国23$254.2K其他诊断试剂、紫外线红外线灯
Tanaka Scientific Ltd.日本23$156.5K分析仪器、切片机零件
The Tintometer Ltd.英国25$129.7K分析仪器、其他实验室玻璃器皿
Hamilton Co.巴布亚新几内亚24$56.1K切片机零件、其他钢铁制品
Reagecon Diagnostics Ltd.爱尔兰25$39.1K其他诊断试剂、诊断试剂

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南5$260.9K其他液化石油气、其他塑料制品
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南3$155.6K未焙炒咖啡、烧碱溶液
Marigot Vietnam Co., Ltd.越南2$64.3K仿制首饰、其他塑料制品
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南17$31.6K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南6$20.4K音频设备零件、其他塑料制品
ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南3$12.0K氢、氮
Bekaert Vietnam Co., Ltd.越南3$10.5K其他钢铁制品、非泡沫塑料片
Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南7$8.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南4$6.0K瓦楞纸箱、塑料容器
FICT Vietnam Co., Ltd.越南3$4.4K非玻陶绝缘体、精炼铜箔

近期贸易明细

进口(共 537)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28过滤净化器零件HUMAN CORP韩国$576
2026-04-28过滤净化器零件HUMAN CORP韩国$948
2026-04-28过滤净化器零件HUMAN CORP韩国$948
2026-04-28过滤净化器零件HUMAN CORP韩国$576
2026-04-24其他诊断试剂ANALYTICHEM CANADA INC加拿大$383
2026-04-24其他诊断试剂ANALYTICHEM CANADA INC加拿大$71
2026-04-24其他诊断试剂ANALYTICHEM CANADA INC加拿大$383
2026-04-24其他诊断试剂ANALYTICHEM CANADA INC加拿大$71
2026-04-22其他诊断试剂VEOLIA WTS ANALYTICAL INSTRUMENTS INC美国$337
2026-04-22其他诊断试剂VEOLIA WTS ANALYTICAL INSTRUMENTS INC美国$337

出口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08分析仪器CONG TY TNHH PANDORA PRODUCTION VIETNAM (MST:3703117913)越南$70.8K
2026-04-08分析仪器CONG TY TNHH PANDORA PRODUCTION VIETNAM (MST:3703117913)越南$28.1K
2026-04-08分析仪器CONG TY TNHH PANDORA PRODUCTION VIETNAM (MST:3703117913)越南$71.8K
2026-04-08分析仪器CONG TY TNHH PANDORA PRODUCTION VIETNAM (MST:3703117913)越南$20.3K
2026-03-24混合机INNOCHIPS VINA CO LTD越南$8.6K
2026-03-19通信设备PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$1.5K
2026-03-18光学辐射仪器HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$72.4K
2026-01-30紫外线红外线灯CONG TY TNHH TERUMO BCT VIET NAM越南$1.6K
2026-01-30玻璃容器CONG TY TNHH TERUMO BCT VIET NAM越南$1.5K
2026-01-10电力控制板HAMILTON CO LTD美国$1.6K

相关企业 · 同类产品

Hoa Y Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →