Hoa Y Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 537 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoa ý
537
进口笔数
71
出口笔数
$4.07M
进口金额
$903.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-08
最近出口
64
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301934892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYVS2G8F |
| 成立日期 | 2000-03-02 |
| 联系地址 | 406/63 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOA Ý |
| 企业英文名称 | HOA Y CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 406/63 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối các hàng hóa là "lúa gạo, đường mía, đường củ cải" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842838123931 |
| 邮箱 | info@hoay.com.vn |
| 传真 | +842838123085 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 847982 | 混合机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 847982 | 混合机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 256 | $2.14M |
| 英国 | 115 | $1.18M |
| 日本 | 49 | $272.9K |
| 中国 | 26 | $116.9K |
| 德国 | 61 | $96.3K |
| 瑞士 | 23 | $62.9K |
| 芬兰 | 2 | $48.2K |
| 韩国 | 12 | $40.6K |
| 爱尔兰 | 25 | $39.1K |
| 西班牙 | 5 | $25.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $890.3K |
| 美国 | 4 | $8.6K |
| 英国 | 1 | $2.3K |
| 中国 | 1 | $1.0K |
| 泰国 | 1 | $997 |
贸易伙伴
上游供应商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SILVERSON MACHINES LIMITED | 英国 | 41 | $873.3K | 混合机、功能机器零件 |
| Cannon Instrument Co. | 美国 | 58 | $671.5K | 分析仪器、其他诊断试剂 |
| Veolia WTS Analytical Instruments Inc. | 美国 | 56 | $334.8K | 其他诊断试剂、紫外线红外线灯 |
| Parr Instrument Co. | 美国 | 29 | $331.5K | 分析仪器、切片机零件 |
| Koehler Instrument Co., Inc. | 美国 | 27 | $274.2K | 分析仪器、切片机零件 |
| Suez WTS Analytical Instruments, Inc. | 美国 | 23 | $254.2K | 其他诊断试剂、紫外线红外线灯 |
| Tanaka Scientific Ltd. | 日本 | 23 | $156.5K | 分析仪器、切片机零件 |
| The Tintometer Ltd. | 英国 | 25 | $129.7K | 分析仪器、其他实验室玻璃器皿 |
| Hamilton Co. | 巴布亚新几内亚 | 24 | $56.1K | 切片机零件、其他钢铁制品 |
| Reagecon Diagnostics Ltd. | 爱尔兰 | 25 | $39.1K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $260.9K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $155.6K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Marigot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $64.3K | 仿制首饰、其他塑料制品 |
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $31.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $20.4K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.0K | 氢、氮 |
| Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.5K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $8.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.0K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.4K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
近期贸易明细
进口(共 537)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | HUMAN CORP | 韩国 | $576 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | HUMAN CORP | 韩国 | $948 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | HUMAN CORP | 韩国 | $948 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | HUMAN CORP | 韩国 | $576 |
| 2026-04-24 | 其他诊断试剂 | ANALYTICHEM CANADA INC | 加拿大 | $383 |
| 2026-04-24 | 其他诊断试剂 | ANALYTICHEM CANADA INC | 加拿大 | $71 |
| 2026-04-24 | 其他诊断试剂 | ANALYTICHEM CANADA INC | 加拿大 | $383 |
| 2026-04-24 | 其他诊断试剂 | ANALYTICHEM CANADA INC | 加拿大 | $71 |
| 2026-04-22 | 其他诊断试剂 | VEOLIA WTS ANALYTICAL INSTRUMENTS INC | 美国 | $337 |
| 2026-04-22 | 其他诊断试剂 | VEOLIA WTS ANALYTICAL INSTRUMENTS INC | 美国 | $337 |
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 分析仪器 | CONG TY TNHH PANDORA PRODUCTION VIETNAM (MST:3703117913) | 越南 | $70.8K |
| 2026-04-08 | 分析仪器 | CONG TY TNHH PANDORA PRODUCTION VIETNAM (MST:3703117913) | 越南 | $28.1K |
| 2026-04-08 | 分析仪器 | CONG TY TNHH PANDORA PRODUCTION VIETNAM (MST:3703117913) | 越南 | $71.8K |
| 2026-04-08 | 分析仪器 | CONG TY TNHH PANDORA PRODUCTION VIETNAM (MST:3703117913) | 越南 | $20.3K |
| 2026-03-24 | 混合机 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2026-03-19 | 通信设备 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-18 | 光学辐射仪器 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $72.4K |
| 2026-01-30 | 紫外线红外线灯 | CONG TY TNHH TERUMO BCT VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2026-01-30 | 玻璃容器 | CONG TY TNHH TERUMO BCT VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-10 | 电力控制板 | HAMILTON CO LTD | 美国 | $1.6K |