Taruko Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 143 笔 · 主营 焊接方钢管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TARUKO VIệT NAM

0
进口笔数
143
出口笔数
$0
进口金额
$1.75M
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0801220007
企查查编码QVNM9Y75CK
成立日期2017-08-04
联系地址Thôn Phủ Bình, Xã Thái Học, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TARUKO VIỆT NAM
企业英文名称TARUKO VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Phủ Bình, Xã Đường An, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8790 - Hoạt động chăm sóc tập trung khác 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6420 - Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
电话+84329831995
邮箱luyen@tarugroup.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
730661焊接方钢管
721510易切削钢棒
720926冷轧钢板
720853热轧钢板
730431无缝钢管
730640不锈钢焊管
722870合金钢型材
722880空心钻钢
730459合金钢管材
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南143$1.75M

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hashima Vietnam Co., Ltd.越南85$1.61M其他钢铁制品、其他塑料制品
SK Facade (VN) Co., Ltd.越南30$89.8K铝合金型材、铝制结构体
Leo Electronics Vietnam Co., Ltd.越南13$21.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Leo Electronics (Vietnam) Ltd.越南13$21.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
LFV Metal (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$3.7K铝制结构体、铝合金型材

近期贸易明细

出口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14焊接方钢管HASHIMA VIET NAM CO LTD越南$978
2026-04-14焊接方钢管HASHIMA VIET NAM CO LTD越南$978
2026-04-14焊接方钢管HASHIMA VIET NAM CO LTD越南$38
2026-04-14焊接方钢管HASHIMA VIET NAM CO LTD越南$151
2026-04-14焊接方钢管HASHIMA VIET NAM CO LTD越南$38
2026-04-14焊接方钢管HASHIMA VIET NAM CO LTD越南$151
2026-04-13不锈钢棒材HASHIMA VIET NAM CO LTD越南$15
2026-04-13合金钢型材HASHIMA VIET NAM CO LTD越南$742
2026-04-13热轧钢板HASHIMA VIET NAM CO LTD越南$3.0K
2026-04-13热轧钢板HASHIMA VIET NAM CO LTD越南$3.0K

相关企业 · 同类产品

Taruko Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →