Taruko Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 143 笔 · 主营 焊接方钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TARUKO VIệT NAM
0
进口笔数
143
出口笔数
$0
进口金额
$1.75M
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801220007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM9Y75CK |
| 成立日期 | 2017-08-04 |
| 联系地址 | Thôn Phủ Bình, Xã Thái Học, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TARUKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TARUKO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phủ Bình, Xã Đường An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8790 - Hoạt động chăm sóc tập trung khác 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6420 - Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84329831995 |
| 邮箱 | luyen@tarugroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 721510 | 易切削钢棒 |
| 720926 | 冷轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 722880 | 空心钻钢 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 143 | $1.75M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 85 | $1.61M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SK Facade (VN) Co., Ltd. | 越南 | 30 | $89.8K | 铝合金型材、铝制结构体 |
| Leo Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $21.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Leo Electronics (Vietnam) Ltd. | 越南 | 13 | $21.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| LFV Metal (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 铝制结构体、铝合金型材 |
近期贸易明细
出口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 焊接方钢管 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $978 |
| 2026-04-14 | 焊接方钢管 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $978 |
| 2026-04-14 | 焊接方钢管 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-14 | 焊接方钢管 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $151 |
| 2026-04-14 | 焊接方钢管 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-14 | 焊接方钢管 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $151 |
| 2026-04-13 | 不锈钢棒材 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-13 | 合金钢型材 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $742 |
| 2026-04-13 | 热轧钢板 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-13 | 热轧钢板 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.0K |