QT ENCO Environment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MôI TRườNG QT ENCO
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$104.8K
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317115948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSG20658 |
| 成立日期 | 2022-01-11 |
| 联系地址 | 754/77 Tân kỳ Tân Quý, Khu phố 15, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG QT ENCO |
| 企业英文名称 | QT ENCO ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 754/77 Tân kỳ Tân Quý, Khu phố 15, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84919277068 |
| 邮箱 | info.qtenco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $93.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $53.1K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 18 | $51.7K | 纺织染色助剂、变形聚酯单丝纱 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 非CRT显示器 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-03-31 | 其他测量仪器 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | — | $4.6K |
| 2026-03-31 | 其他测量仪器 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-03-31 | 非CRT显示器 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | — | $3.2K |
| 2026-01-22 | 液体流量计 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-22 | 液体流量计 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-01-20 | 液体流量计 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | — | $2.0K |
| 2026-01-20 | 液体流量计 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | — | $1.4K |
| 2025-11-22 | 液体流量计 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-22 | 液体流量计 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |