Vinh Hien Metal Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KIM KHí VINH HIểN
107
进口笔数
0
出口笔数
$2.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109178922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDX48MA8 |
| 成立日期 | 2020-05-12 |
| 联系地址 | Số 3/11 ngách 176 Đường Đê Bao Thống Nhất, Tổ 1, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIM KHÍ VINH HIỂN |
| 企业英文名称 | VINH HIEN METAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 Ngách 242/11 Đường Hạ Trại, Tổ 31, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84944335018 |
| 邮箱 | nguyendu.kthn.2010@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 107 | $2.81M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Typu Industry & Commercial Co., Ltd. | 中国 | 50 | $1.34M | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| Hebei Liston Lifting Rigging Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 16 | $577.9K | 合成纤维绳、聚烯烃绳缆 |
| Chenli Group Co., Ltd. | 中国 | 16 | $373.1K | 合成纤维绳、非电动绞车 |
| Growmax (Nantong) Steel Cable Co., Ltd. | 中国 | 7 | $184.2K | 钢绞线缆 |
| Hebei Jiaji Chain Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $152.3K | 焊接钢链、非电动提升机 |
| Linyi Haochen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $79.4K | 焊接钢链、其他数学仪器 |
| Baoding Tianqin Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.4K | 电动滑轮提升机、非电动提升机 |
| Baoding Dali Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.4K | 电动滑轮提升机、非自走式叉车 |
| Linyi City Hedong Wanli Link Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 焊接钢链、其他钢铁链 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 合成纤维绳 | CHENLI GROUP CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 合成纤维绳 | CHENLI GROUP CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 合成纤维绳 | CHENLI GROUP CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 合成纤维绳 | CHENLI GROUP CO LTD | 中国 | $970 |
| 2026-04-29 | 合成纤维绳 | CHENLI GROUP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 合成纤维绳 | CHENLI GROUP CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-29 | 合成纤维绳 | CHENLI GROUP CO LTD | 中国 | $970 |
| 2026-04-29 | 合成纤维绳 | CHENLI GROUP CO LTD | 中国 | $106 |
| 2026-04-29 | 合成纤维绳 | CHENLI GROUP CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-29 | 合成纤维绳 | CHENLI GROUP CO LTD | 中国 | $532 |