Euro Medical Equipment Corporation

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 残疾辅助器具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Y Tế âu Châu

44
进口笔数
1
出口笔数
$2.19M
进口金额
$3.6K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2024-06-21
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $322.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $123.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $88.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $92.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $203.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $322.4K · 1 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-07进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $190.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $227.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $212.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $64.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $123.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $88.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $92.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $203.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $322.4K · 1 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-07进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $190.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $227.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $212.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $64.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310947337
企查查编码QVNAHW9H80
成立日期2011-06-27
联系地址L17-11 Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ÂU CHÂU
企业英文名称EURO MEDICAL EQUIPMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址L17-11 Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话02838358249
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902190残疾辅助器具
611510压力袜
902140助听器
482010纸质文具
850660空气锌电池
851810麦克风及支架
903300第90章仪器零件
300590医用敷料
392620塑料衣着附件
481920非瓦楞折叠盒

出口

HS 编码产品
630790其他纺织制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥18$1.90M
中国16$147.5K
印度6$88.4K
中国台湾12$35.8K
德国7$16.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$3.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Essity (Thailand) Co., Ltd.墨西哥20$1.26M残疾辅助器具、压力袜
Essity Philippines Inc.菲律宾15$799.9K压力袜、医用敷料
United Medicare印度6$88.4K矫形器具、鞋靴零件
DIGIMAX INNOVATIVE PRODUCTS LTD中国台湾3$30.0K助听器、其他塑料制品
8f32b325326052ea5a5edeb6b4494f861$4.2K

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Best Medical韩国1$3.6K其他零售药品、抗生素药品

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03医用敷料ESSITY PHILIPPINES INC德国$762
2026-04-03医用敷料ESSITY PHILIPPINES INC德国$762
2026-04-03医用敷料ESSITY PHILIPPINES INC德国$1.1K
2026-04-03医用敷料ESSITY PHILIPPINES INC德国$1.1K
2026-04-03医用敷料ESSITY PHILIPPINES INC德国$196
2026-04-03医用敷料ESSITY PHILIPPINES INC德国$196
2026-04-03医用敷料ESSITY PHILIPPINES INC德国$433
2026-04-03医用敷料ESSITY PHILIPPINES INC德国$433
2026-03-23压力袜ESSITY PHILIPPINES INC墨西哥$3.3K
2026-03-23压力袜ESSITY PHILIPPINES INC墨西哥$1.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-21其他纺织制品Best Medical韩国$3.6K

相关企业 · 同类产品

Euro Medical Equipment Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →