Euro Medical Equipment Corporation
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 残疾辅助器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Y Tế âu Châu
44
进口笔数
1
出口笔数
$2.19M
进口金额
$3.6K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2024-06-21
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310947337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAHW9H80 |
| 成立日期 | 2011-06-27 |
| 联系地址 | L17-11 Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ÂU CHÂU |
| 企业英文名称 | EURO MEDICAL EQUIPMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | L17-11 Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02838358249 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 611510 | 压力袜 |
| 902140 | 助听器 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 850660 | 空气锌电池 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 18 | $1.90M |
| 中国 | 16 | $147.5K |
| 印度 | 6 | $88.4K |
| 中国台湾 | 12 | $35.8K |
| 德国 | 7 | $16.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Essity (Thailand) Co., Ltd. | 墨西哥 | 20 | $1.26M | 残疾辅助器具、压力袜 |
| Essity Philippines Inc. | 菲律宾 | 15 | $799.9K | 压力袜、医用敷料 |
| United Medicare | 印度 | 6 | $88.4K | 矫形器具、鞋靴零件 |
| DIGIMAX INNOVATIVE PRODUCTS LTD | 中国台湾 | 3 | $30.0K | 助听器、其他塑料制品 |
| 8f32b325326052ea5a5edeb6b4494f86 | 1 | $4.2K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Medical | 韩国 | 1 | $3.6K | 其他零售药品、抗生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 医用敷料 | ESSITY PHILIPPINES INC | 德国 | $762 |
| 2026-04-03 | 医用敷料 | ESSITY PHILIPPINES INC | 德国 | $762 |
| 2026-04-03 | 医用敷料 | ESSITY PHILIPPINES INC | 德国 | $1.1K |
| 2026-04-03 | 医用敷料 | ESSITY PHILIPPINES INC | 德国 | $1.1K |
| 2026-04-03 | 医用敷料 | ESSITY PHILIPPINES INC | 德国 | $196 |
| 2026-04-03 | 医用敷料 | ESSITY PHILIPPINES INC | 德国 | $196 |
| 2026-04-03 | 医用敷料 | ESSITY PHILIPPINES INC | 德国 | $433 |
| 2026-04-03 | 医用敷料 | ESSITY PHILIPPINES INC | 德国 | $433 |
| 2026-03-23 | 压力袜 | ESSITY PHILIPPINES INC | 墨西哥 | $3.3K |
| 2026-03-23 | 压力袜 | ESSITY PHILIPPINES INC | 墨西哥 | $1.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-21 | 其他纺织制品 | Best Medical | 韩国 | $3.6K |