SONG HANH TRADING SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Song Hành
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$13.7K
出口金额
—
最近进口
2024-08-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304913065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5VAYJGQ |
| 成立日期 | 2007-04-04 |
| 联系地址 | 102/7A đường số 9 khu phố 1, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SONG HÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 102/7A đường số 9 khu phố 1, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2431 - Đúc sắt, thép 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4220 - Xây dựng công trình công ích 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842822435988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854420 | 同轴电缆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $13.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD | 越南 | 15 | $13.7K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-29 | 其他钢铁制品 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2024-08-29 | 泡沫橡胶板 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2024-08-29 | 其他风扇 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2024-08-29 | 其他钢铁结构体 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2024-08-29 | 其他钢铁结构体 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |
| 2024-08-29 | 自攻螺钉 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $110 |
| 2024-08-29 | 带接头绝缘电线 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2024-08-29 | 其他铝制品 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $56 |
| 2024-08-28 | 其他擦亮剂 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2024-08-28 | 其他擦亮剂 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |