PHUONG THANH AN CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Dịch Vụ Phương Thành An
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$52.8K
出口金额
—
最近进口
2025-11-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700343694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9C32WF |
| 成立日期 | 2007-08-01 |
| 联系地址 | Thôn Liêu Trung, Xã Đồng Phong, Huyện Nho quan, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHƯƠNG THÀNH AN |
| 企业英文名称 | PHUONG THANH AN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Liêu Trung, Xã Nho Quan, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84912066248 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
| 420329 | 皮革手套 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 621600 | 非针织手套 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $50.4K |
| 越南 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitto Corporation | 日本 | 6 | $50.4K | 针织头饰、纺织品碎布废绳 |
| NITTO CORP ORATION | 越南 | 1 | $2.4K | 针织头饰 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 纺织品碎布废绳 | NITTO CORP ORATIONMR KIYOTADA HIROSE | 日本 | $500 |
| 2025-11-20 | 纺织品碎布废绳 | Nitto Corporation | 日本 | $8.0K |
| 2025-11-20 | 针织头饰 | NITTO CORP ORATIONMR KIYOTADA HIROSE | 日本 | $3.5K |
| 2025-04-03 | 纺织品碎布废绳 | NITTO CORP ORATIONMR KIYOTADA HIROSE | 日本 | $6.0K |
| 2025-04-03 | 针织头饰 | NITTO CORP ORATIONMR KIYOTADA HIROSE | 日本 | $5.5K |
| 2025-04-03 | 纺织品碎布废绳 | NITTO CORP ORATIONMR KIYOTADA HIROSE | 日本 | $6.0K |
| 2024-11-28 | 纺织品碎布废绳 | NITTO CORP ORATIONMR KIYOTADA HIROSE | 日本 | $4.0K |
| 2024-11-28 | 纺织品碎布废绳 | NITTO CORP ORATIONMR KIYOTADA HIROSE | 日本 | $120 |
| 2024-11-28 | 纺织品碎布废绳 | NITTO CORP ORATIONMR KIYOTADA HIROSE | 日本 | $6.0K |
| 2024-11-26 | 针织头饰 | NITTO CORP ORATIONMR KIYOTADA HIROSE | 日本 | $3.3K |