VIET NAM CECOMTECH TECHNOLOGY CORP ORATION
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Cecomtech Việt Nam
4
进口笔数
0
出口笔数
$344
进口金额
$0
出口金额
2024-10-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106141025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYV3WKQ6 |
| 成立日期 | 2013-04-02 |
| 联系地址 | Nhà NV2- 06 khu biệt thự Viglacera ngõ 178 đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CECOMTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM CECOMTECH TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà NV2- 06 khu biệt thự Viglacera ngõ 178 đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | +842436330859 |
| 邮箱 | info@cecomtech.com |
| 官网 | www.cecomtech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $180 |
| 乌拉圭 | 1 | $115 |
| 美国 | 1 | $49 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PEARSON VUE | 美国 | 1 | $115 | 其他电视摄像机、头戴耳机及耳塞 |
| MILLENNIUM PAPER SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $90 | 其他印刷品 |
| EC COUNCIL ASIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $90 | 其他印刷品 |
| GILMORE GLOBAL | 美国 | 1 | $49 | 纸质文具、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-28 | 其他印刷品 | EC COUNCIL ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $30 |
| 2024-10-28 | 其他印刷品 | EC COUNCIL ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $30 |
| 2024-10-28 | 其他印刷品 | EC COUNCIL ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $30 |
| 2023-08-28 | 数据处理机 | PEARSON VUE | 乌拉圭 | $115 |
| 2023-07-19 | 其他印刷品 | MILLENNIUM PAPER SDN BHD | 马来西亚 | $30 |
| 2023-07-19 | 其他印刷品 | MILLENNIUM PAPER SDN BHD | 马来西亚 | $60 |
| 2023-04-12 | 其他印刷品 | GILMORE GLOBAL | 美国 | $19 |
| 2023-04-12 | 其他印刷品 | GILMORE GLOBAL | 美国 | $16 |
| 2023-04-12 | 其他印刷品 | GILMORE GLOBAL | 美国 | $0 |
| 2023-04-12 | 圆珠笔 | GILMORE GLOBAL | 美国 | $1 |