Song Anh Vina Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他谷物粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ SONG ANH VINA
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$225.3K
出口金额
—
最近进口
2025-10-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317952135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28TVU0F |
| 成立日期 | 2023-07-25 |
| 联系地址 | 40/6 Bàu Cát 2, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SONG ANH VINA |
| 企业英文名称 | SONG ANH VINA TRADE AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40/6 Bàu Cát 2, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 0937394091 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 490810 | 可玻璃化转印纸 |
| 090520 | 香草兰粉 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $173.0K |
| 越南 | 3 | $52.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yummy-Food | 美国 | 8 | $173.0K | 非乙烯塑料袋、其他谷物粉 |
| Yummy Food | 越南 | 3 | $39.2K | 香草兰粉、其他鲜果 |
| Yummy-Food | 越南 | 1 | $13.2K | 小麦粉、其他谷物粉 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 塑料涂布纸板 | YUMMY-FOOD | 美国 | $4.5K |
| 2025-10-29 | 混合调味料 | YUMMY-FOOD | 美国 | $5.0K |
| 2025-10-29 | 其他谷物粉 | YUMMY-FOOD | 美国 | $1.1K |
| 2025-10-29 | 其他果仁制品 | YUMMY-FOOD | 美国 | $358 |
| 2025-10-29 | 西米/根茎粉 | YUMMY-FOOD | 美国 | $4.2K |
| 2025-10-29 | 鲜杏 | YUMMY-FOOD | 美国 | $1.5K |
| 2025-10-29 | 非乙烯塑料袋 | YUMMY-FOOD | 美国 | $4.3K |
| 2025-10-29 | 整粒胡椒 | YUMMY-FOOD | 美国 | $1.9K |
| 2025-10-29 | 加工樱桃 | YUMMY-FOOD | 美国 | $1.3K |
| 2025-10-29 | 混合香料 | YUMMY-FOOD | 美国 | $1.8K |