Gia Minh Transport & Trading Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH XÂY DựNG THƯƠNG MạI Và VậN TảI GIA MINH
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$1.5K
出口金额
—
最近进口
2024-07-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201786979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3CSGM82 |
| 成立日期 | 2017-05-18 |
| 联系地址 | Số 70 đường 5B Khu đô thị Ven Sông Lạch Tray, đường Võ Nguyên Giáp, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI GIA MINH |
| 企业英文名称 | GIA MINH TRANSPORT AND TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 86 đường Mạc Quyết, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4291 - Xây dựng công trình thủy 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84896631669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jasan Socks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $766 | 印刷标签、智能卡 |
| Jasan Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $766 | 印刷标签、智能卡 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-17 | 贱金属配件 | Jasan Socks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $639 |
| 2024-07-17 | 其他木制品 | Jasan Socks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $127 |
| 2024-07-15 | 其他木制品 | Jasan Textile Co., Ltd. | 越南 | $127 |
| 2024-07-15 | 贱金属配件 | Jasan Textile Co., Ltd. | 越南 | $639 |