BASAA Vietnam Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 555 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT BASAA VIệT NAM
34
进口笔数
555
出口笔数
$1.62M
进口金额
$9.47M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101618047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND8K8U5F |
| 成立日期 | 2022-07-22 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Long, Xã Phước Mỹ, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT BASAA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BASAA VIETNAM FURNITURE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh Long, Phường Quy Nhơn Tây, Gia Lai |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện đầu tư kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84868627154 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $1.62M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 546 | $9.33M |
| 加拿大 | 6 | $90.8K |
| 智利 | 3 | $50.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Rich International Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $772.4K | 其他拉链、金属拉链 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $281.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ningbo Dollar-King Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $148.7K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| Dongguan Zhongfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $86.3K | 其他塑料包装制品、塑料家具 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $85.4K | 其他塑料制品、软垫木座椅 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $82.4K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.6K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Wintone Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $66.9K | 聚合物胶粘剂、塑料配件 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 其他鞋靴、非办公金属家具 |
| Wintone Pte. Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Factory Direct Wholesale LLC | 美国 | 307 | $5.37M | 可调转椅、非办公金属家具 |
| Wintone Pte. Ltd. | 新加坡 | 109 | $1.42M | 非办公金属家具、其他电动家用器具 |
| Defu USA LLC | 美国 | 77 | $1.41M | 非办公金属家具、木制座椅 |
| Burger Panda LLC | 美国 | 31 | $705.5K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Aosom International Development Co., Ltd. | 美国 | 17 | $291.4K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Gray Stone Co., Ltd. | 美国 | 9 | $160.1K | 可调转椅、其他木家具 |
| Hong Kong Yingta International Trading Co., Ltd. | 美国 | 2 | $65.2K | 卧室木家具、非办公金属家具 |
| Factory Direct Wholesale LLC | 智利 | 3 | $50.4K | 可调转椅、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 冷轧不锈钢 | NINGBO RICH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $44.7K |
| 2026-04-21 | 冷轧不锈钢 | NINGBO RICH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $44.7K |
| 2026-04-07 | 聚丙烯聚合物 | NINGBO DOLLAR KING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-07 | 聚丙烯聚合物 | NINGBO DOLLAR KING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-07 | ABS共聚物 | NINGBO DOLLAR KING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-07 | ABS共聚物 | NINGBO DOLLAR KING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-07 | ABS共聚物 | NINGBO DOLLAR KING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-07 | 聚丙烯聚合物 | NINGBO DOLLAR KING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-07 | ABS共聚物 | NINGBO DOLLAR KING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-07 | 聚丙烯聚合物 | NINGBO DOLLAR KING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.2K |
出口(共 555)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | WINTONE PTE LTD | 美国 | $21.6K |
| 2026-04-28 | 其他电动家用器具 | WINTONE PTE LTD | 美国 | $10.8K |
| 2026-04-28 | 其他电动家用器具 | WINTONE PTE LTD | 美国 | $9.7K |
| 2026-04-27 | 其他电动家用器具 | WINTONE PTE LTD | 美国 | $6.5K |
| 2026-04-27 | 其他电动家用器具 | WINTONE PTE LTD | 美国 | $10.8K |
| 2026-04-27 | 其他电动家用器具 | WINTONE PTE LTD | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他电动家用器具 | WINTONE PTE LTD | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 其他电动家用器具 | WINTONE PTE LTD | 美国 | $10.8K |
| 2026-04-27 | 其他电动家用器具 | WINTONE PTE LTD | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他电动家用器具 | WINTONE PTE LTD | 美国 | $10.8K |