BASAA Vietnam Furniture Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,067 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT BASAA VIệT NAM

38
进口笔数
1,067
出口笔数
$1.73M
进口金额
$10.15M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-08-21
最近出口
10
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $608.6K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $86.8K · 10 笔2023-12进口 $85.4K · 1 笔出口 $121.1K · 8 笔2024-01进口 $86.3K · 1 笔出口 $194.1K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.4K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $433.3K · 28 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $608.6K · 46 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $332.7K · 28 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $211.6K · 23 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $123.6K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.9K · 6 笔2024-12进口 $82.4K · 1 笔出口 $202.2K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $460.7K · 41 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $170.3K · 17 笔2025-03进口 $56 · 1 笔出口 $457.9K · 39 笔2025-04进口 $33.4K · 1 笔出口 $369.1K · 32 笔2025-05进口 $58.8K · 2 笔出口 $426.9K · 33 笔2025-06进口 $293.1K · 6 笔出口 $151.7K · 22 笔2025-07进口 $8.6K · 1 笔出口 $130.1K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 11 笔2025-09进口 $25.1K · 1 笔出口 $181.9K · 28 笔2025-10进口 $33.2K · 1 笔出口 $181.5K · 26 笔2025-11进口 $114.1K · 2 笔出口 $232.6K · 31 笔2025-12进口 $105.8K · 3 笔出口 $378.5K · 55 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $287.6K · 43 笔2026-02进口 $141.3K · 3 笔出口 $221.1K · 27 笔2026-03进口 $23.9K · 1 笔出口 $379.0K · 54 笔2026-04进口 $141.5K · 2 笔出口 $469.5K · 55 笔2026-05进口 $82.5K · 2 笔出口 $376.4K · 45 笔2026-06进口 $26.5K · 2 笔出口 $182.7K · 32 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $115.3K · 20 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5520232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $86.8K · 10 笔2023-12进口 $85.4K · 1 笔出口 $121.1K · 8 笔2024-01进口 $86.3K · 1 笔出口 $194.1K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.4K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $433.3K · 28 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $608.6K · 46 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $332.7K · 28 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $211.6K · 23 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $123.6K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.9K · 6 笔2024-12进口 $82.4K · 1 笔出口 $202.2K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $460.7K · 41 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $170.3K · 17 笔2025-03进口 $56 · 1 笔出口 $457.9K · 39 笔2025-04进口 $33.4K · 1 笔出口 $369.1K · 32 笔2025-05进口 $58.8K · 2 笔出口 $426.9K · 33 笔2025-06进口 $293.1K · 6 笔出口 $151.7K · 22 笔2025-07进口 $8.6K · 1 笔出口 $130.1K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 11 笔2025-09进口 $25.1K · 1 笔出口 $181.9K · 28 笔2025-10进口 $33.2K · 1 笔出口 $181.5K · 26 笔2025-11进口 $114.1K · 2 笔出口 $232.6K · 31 笔2025-12进口 $105.8K · 3 笔出口 $378.5K · 55 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $287.6K · 43 笔2026-02进口 $141.3K · 3 笔出口 $221.1K · 27 笔2026-03进口 $23.9K · 1 笔出口 $379.0K · 54 笔2026-04进口 $141.5K · 2 笔出口 $469.5K · 55 笔2026-05进口 $82.5K · 2 笔出口 $376.4K · 45 笔2026-06进口 $26.5K · 2 笔出口 $182.7K · 32 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $115.3K · 20 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔

工商档案

企业注册号4101618047
企查查编码QVND8K8U5F
成立日期2022-07-22
联系地址Thôn Thanh Long, Xã Phước Mỹ, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NỘI THẤT BASAA VIỆT NAM
企业英文名称BASAA VIETNAM FURNITURE CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thanh Long, Phường Quy Nhơn Tây, Gia Lai
经营范围Lưu ý: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện đầu tư kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84868627154
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
390330ABS共聚物
730490无缝钢管
730459合金钢管材
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
848071橡塑模具
392690其他塑料制品
732020钢铁弹簧
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
850980其他电动家用器具
940179金属框架座椅
732620钢铁丝制品
940171金属框架软垫椅
940330木制办公家具
940370塑料家具
442199其他木制品
392490塑料家用制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$1.73M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,053$9.94M
加拿大10$144.0K
智利3$50.4K
荷兰1$10.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Rich International Trade Co., Ltd.中国19$832.8K其他拉链、金属拉链
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国4$281.7K不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品
Ningbo Dollar-King Industrial Co., Ltd.中国8$197.3K塑料餐具、塑料家用制品
Dongguan Zhongfeng Trading Co., Ltd.中国1$86.3K摩托车及配件、火花点火发动机零件
Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd.中国1$85.4K软垫木座椅、其他塑料制品
Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd.中国1$82.4KLED光伏照明装置、玩具模型
Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国1$80.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Wintone Pte. Ltd.新加坡2$66.9K聚合物胶粘剂、塑料配件
Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd.中国1$14.5K玩具模型、其他鞋靴
Wintone Pte. Ltd.中国1$3.5K其他塑料制品

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Factory Direct Wholesale LLC美国307$5.37M可调转椅、非办公金属家具
Wintone Pte. Ltd.新加坡160$2.10M非办公金属家具、其他电动家用器具
Defu USA LLC美国135$1.41M发泡床垫、非办公金属家具
BURGER PANDA LLC美国44$705.5K非办公金属家具、金属框架座椅
Aosom International Development Co., Ltd.美国17$291.4K非办公金属家具、金属框架座椅
Gray Stone Co., Ltd.美国9$160.1K可调转椅、其他木家具
FACTORY DIRECT WHOLESALE.LLC美国168$0非办公金属家具、可调转椅
Eastern Enterprises LLC美国151$0非办公金属家具、可调转椅
PAY LESSHERE LLC美国44$0发泡床垫、可调转椅
MOONNIGHT USA INC美国4$0塑料人造花、电动摩托车

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25ABS共聚物Ningbo Dollar-King Industrial Co., Ltd.中国$16.8K
2026-06-25聚丙烯聚合物Ningbo Dollar-King Industrial Co., Ltd.中国$3.3K
2026-06-25聚丙烯聚合物Ningbo Dollar-King Industrial Co., Ltd.中国$6.3K
2026-06-01其他螺纹紧固件Ningbo Rich International Trade Co., Ltd.中国$6
2026-06-01其他钢铁结构体Ningbo Rich International Trade Co., Ltd.中国$12
2026-05-18其他钢铁制品Ningbo Rich International Trade Co., Ltd.中国$769
2026-05-18聚丙烯聚合物Ningbo Dollar-King Industrial Co., Ltd.中国$3.1K
2026-05-18橡塑模具Ningbo Rich International Trade Co., Ltd.中国$230
2026-05-18聚丙烯聚合物Ningbo Dollar-King Industrial Co., Ltd.中国$12.4K
2026-05-18钢铁螺钉螺栓Ningbo Rich International Trade Co., Ltd.中国$48

出口(共 1,067)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-21其他电动家用器具FACTORY DIRECT WHOLESALE.LLC美国$0
2026-08-21非办公金属家具FACTORY DIRECT WHOLESALE.LLC美国$0
2026-08-10其他电动家用器具FACTORY DIRECT WHOLESALE.LLC美国$0
2026-08-10其他电动家用器具FACTORY DIRECT WHOLESALE.LLC美国$0
2026-08-10其他电动家用器具FACTORY DIRECT WHOLESALE.LLC美国$0
2026-08-10其他电动家用器具FACTORY DIRECT WHOLESALE.LLC美国$0
2026-08-10其他电动家用器具FACTORY DIRECT WHOLESALE.LLC美国$0
2026-07-31其他电动家用器具FACTORY DIRECT WHOLESALE.LLC美国$0
2026-07-30其他电动家用器具FACTORY DIRECT WHOLESALE.LLC美国$0
2026-07-29其他电动家用器具FACTORY DIRECT WHOLESALE.LLC美国$0

相关企业 · 同类产品

BASAA Vietnam Furniture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →