Khai Tri Mfg. Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 123 笔 · 主营 ABS共聚物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT KHảI TRí

99
进口笔数
123
出口笔数
$2.47M
进口金额
$1.55M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
39
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $554.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2023-09进口 $12.5K · 1 笔出口 $15.2K · 2 笔2023-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.4K · 2 笔出口 $2.8K · 1 笔2023-12进口 $52.0K · 3 笔出口 $67.7K · 5 笔2024-01进口 $15.9K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.1K · 1 笔出口 $9.2K · 3 笔2024-04进口 $43.5K · 2 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-05进口 $63.8K · 3 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 4 笔2024-07进口 $60.6K · 4 笔出口 $29.7K · 4 笔2024-08进口 $52.2K · 3 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-09进口 $47.7K · 2 笔出口 $64.0K · 5 笔2024-10进口 $17.9K · 1 笔出口 $27.5K · 4 笔2024-11进口 $38.8K · 2 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-12进口 $25.1K · 1 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $37.9K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 3 笔2025-03进口 $78.5K · 3 笔出口 $36.3K · 3 笔2025-04进口 $23.0K · 2 笔出口 $42.6K · 2 笔2025-05进口 $119.5K · 2 笔出口 $34.4K · 4 笔2025-06进口 $67.2K · 3 笔出口 $57.8K · 4 笔2025-07进口 $64.6K · 4 笔出口 $86.4K · 6 笔2025-08进口 $121.3K · 3 笔出口 $158.2K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 8 笔2025-10进口 $110.5K · 4 笔出口 $76.5K · 7 笔2025-11进口 $121.1K · 6 笔出口 $79.1K · 6 笔2025-12进口 $126.5K · 6 笔出口 $118.2K · 5 笔2026-01进口 $75.5K · 4 笔出口 $272.2K · 9 笔2026-02进口 $129.8K · 7 笔出口 $54.9K · 2 笔2026-03进口 $237.0K · 10 笔出口 $14.9K · 4 笔2026-04进口 $554.4K · 9 笔出口 $24.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2023-09进口 $12.5K · 1 笔出口 $15.2K · 2 笔2023-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.4K · 2 笔出口 $2.8K · 1 笔2023-12进口 $52.0K · 3 笔出口 $67.7K · 5 笔2024-01进口 $15.9K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.1K · 1 笔出口 $9.2K · 3 笔2024-04进口 $43.5K · 2 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-05进口 $63.8K · 3 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 4 笔2024-07进口 $60.6K · 4 笔出口 $29.7K · 4 笔2024-08进口 $52.2K · 3 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-09进口 $47.7K · 2 笔出口 $64.0K · 5 笔2024-10进口 $17.9K · 1 笔出口 $27.5K · 4 笔2024-11进口 $38.8K · 2 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-12进口 $25.1K · 1 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $37.9K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 3 笔2025-03进口 $78.5K · 3 笔出口 $36.3K · 3 笔2025-04进口 $23.0K · 2 笔出口 $42.6K · 2 笔2025-05进口 $119.5K · 2 笔出口 $34.4K · 4 笔2025-06进口 $67.2K · 3 笔出口 $57.8K · 4 笔2025-07进口 $64.6K · 4 笔出口 $86.4K · 6 笔2025-08进口 $121.3K · 3 笔出口 $158.2K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 8 笔2025-10进口 $110.5K · 4 笔出口 $76.5K · 7 笔2025-11进口 $121.1K · 6 笔出口 $79.1K · 6 笔2025-12进口 $126.5K · 6 笔出口 $118.2K · 5 笔2026-01进口 $75.5K · 4 笔出口 $272.2K · 9 笔2026-02进口 $129.8K · 7 笔出口 $54.9K · 2 笔2026-03进口 $237.0K · 10 笔出口 $14.9K · 4 笔2026-04进口 $554.4K · 9 笔出口 $24.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0202156024
企查查编码QVNJG00EW5
成立日期2022-04-08
联系地址Số 155 Khu Tân Khê, Phường Đồng Hoà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KHẢI TRÍ
企业英文名称KHAI TRI MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 155 Khu Tân Khê, Phường Kiến An, TP Hải Phòng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84965438585
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
390330ABS共聚物
390810初级形态聚酰胺
390740聚碳酸酯
390422增塑PVC混合物
847982混合机
390190其他乙烯聚合物
847720橡塑挤出机
847780其他橡塑机械
252620块滑石

出口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390210聚丙烯聚合物
390740聚碳酸酯
390799其他饱和聚酯
390810初级形态聚酰胺
390390其他苯乙烯聚合物
390710聚甲醛
390421初级形态PVC聚合物
390729其他聚醚

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$1.34M
日本21$507.6K
马来西亚17$453.1K
韩国3$60.5K
阿曼1$40.6K
美国1$13.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南122$1.54M
印度尼西亚1$8.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JIETAI TECHNOLOGY HONGKONG LTD中国香港18$376.8K碳酸钙、橡塑稳定剂(TMQ除外)
KHAI TRI (HK) MFG CO LTD中国香港5$325.1K初级形态聚酰胺、混合机
HONG KONG GAO'S PLASTICS INDUSTRIAL LTD中国香港7$266.4K其他塑料废料、ABS共聚物
Suhong International Trade Ltd.马绍尔群岛5$188.5K乙烯聚合物废料、其他塑料废料
HTPP Trading Co., Ltd.中国3$110.0K其他着色制剂、碳酸钙
Taiwa Holding Co., Ltd.日本4$108.4K聚丙烯聚合物、其他塑料废料
JIETAI TECHNOLOGY (HK) LTD中国香港2$74.5K增塑PVC混合物、初级形态聚氯乙烯
Grand Environment KL Sdn. Bhd.马来西亚5$74.3K增塑PVC混合物、初级形态聚氯乙烯
Yoshizawa Sangyo Co., Ltd.日本3$56.8K聚丙烯聚合物、ABS共聚物
EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd.越南10$20.7K其他钢铁制品、其他塑料制品

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Blue & Green Vietnam Co., Ltd.越南11$487.6K其他钢铁制品、聚丙烯聚合物
Chant Vietnam Co., Ltd.越南25$314.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Troika Technology Co., Ltd.越南16$203.3K瓦楞纸箱、其他纸制品
EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd.越南25$185.9K其他塑料制品、合金钢扁轧材
Twinsel (Vietnam) Technology Co., Ltd.越南17$151.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
BonSen Electronics Ltd. Vietnam越南6$69.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd.越南1$40.8K电力控制板、其他塑料制品
Talway Vietnam Co., Ltd.越南11$40.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Baike Vehicle Vietnam Co., Ltd.越南3$34.0K其他车辆零件、车身零件
Youll Electronics Ltd.越南3$7.8K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他化学制剂GUANGDONG SHUNDE TONGCHENG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$18.2K
2026-04-28其他化学制剂GUANGDONG SHUNDE TONGCHENG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$18.2K
2026-04-24轻质乙烯共聚物KHAI TRI (HK) MFG CO LTD中国$2.4K
2026-04-24聚丙烯聚合物KHAI TRI (HK) MFG CO LTD中国$1.6K
2026-04-24轻质乙烯共聚物KHAI TRI (HK) MFG CO LTD中国$2.4K
2026-04-24聚丙烯聚合物KHAI TRI (HK) MFG CO LTD中国$1.6K
2026-04-21聚丙烯聚合物Taiwa Holding Co., Ltd.日本$19.6K
2026-04-21聚丙烯聚合物Taiwa Holding Co., Ltd.日本$19.6K
2026-04-16初级形态聚酰胺KHAI TRI (HK) MFG CO LTD中国$16.4K
2026-04-16初级形态聚酰胺KHAI TRI (HK) MFG CO LTD中国$16.4K

出口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22ABS共聚物TALWAY VIET NAM CO LTD越南$625
2026-04-22其他饱和聚酯TALWAY VIET NAM CO LTD越南$5.4K
2026-04-22其他饱和聚酯TALWAY VIET NAM CO LTD越南$990
2026-04-18ABS共聚物TROIKA TECHNOLOGY CO LTD越南$8.5K
2026-04-13聚丙烯聚合物TROIKA TECHNOLOGY CO LTD越南$2.6K
2026-04-04聚碳酸酯EVA HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD越南$436
2026-04-04聚碳酸酯EVA HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD越南$274
2026-04-04其他聚醚EVA HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD越南$976
2026-04-04ABS共聚物EVA HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD越南$311
2026-04-04聚碳酸酯EVA HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD越南$260

相关企业 · 同类产品

Khai Tri Mfg. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →