1ST SHIPPING CO. , LTD
越南出口商 · 出口 169 笔 · 主营 纸质文具
越南 · 在业
0
进口笔数
169
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-07-23
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109658407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJW5JR8G |
| 成立日期 | 2021-06-03 |
| 联系地址 | Số 62 Đường Yên Phụ, Phường Nguyễn Trung Trực, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN 1ST |
| 企业英文名称 | 1ST SHIPPING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 62 Đường Yên Phụ, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84969541633 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 871160 | 电动摩托车 |
| 611241 | 女式合成泳装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 330730 | 香浴用品 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 169 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | INFLATABLE ARCH THIS SHIPMENT CONTAINS NO WOOD PACKING MATERIAL. HBL 1STS2607012 SCAC CODEFSWT | VIET UNI LOGISTICS USA, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-06-24 | 单个扬声器 | VIET UNI LOGISTICS USA, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-06-22 | 单个扬声器 | VIET UNI LOGISTICS USA, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-06-03 | 单个扬声器 | VIET UNI LOGISTICS USA, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-06-03 | 单个扬声器 | VIET UNI LOGISTICS USA, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-05-27 | 单个扬声器 | VIET UNI LOGISTICS USA, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-05-27 | 单个扬声器 | VIET UNI LOGISTICS USA, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-05-01 | 头戴耳机及耳塞 | VIET UNI LOGISTICS USA, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-04-23 | SPEAKER SYSTEMS SPEAKER SYSTEMS HS CODE CARTONS = PALLETS AMS HBL# FSWTSTCVG SCAC CODE FSWT @ TAX ID - @@ TAX ID - | VIET UNI LOGISTICS USA, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-04-22 | 单个扬声器 | VIET UNI LOGISTICS USA, INC. | 美国 | $0 |