Viet Nam General Materials Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ VậT Tư TổNG HợP VIệT NAM
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$50.9K
出口金额
—
最近进口
2025-12-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201753620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJFPVT6W |
| 成立日期 | 2016-12-07 |
| 联系地址 | Số 30A ngõ 360 Hoàng Quốc Việt, Phường Ngọc Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬT TƯ TỔNG HỢP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM GENERAL MATERIALS SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16A Ngõ 360 Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 02253591768 |
| 邮箱 | vattutonghop68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481141 | 自粘纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $50.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $50.9K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 聚合物基油漆 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-12-22 | 油漆溶剂 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $567 |
| 2025-12-22 | 油漆刷及滚筒 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $31 |
| 2025-12-22 | 水性聚合物涂料 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $96 |
| 2025-12-22 | 聚合物基油漆 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $421 |
| 2025-12-10 | 油漆刷及滚筒 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $31 |
| 2025-12-10 | 聚合物基油漆 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $421 |
| 2025-12-10 | 油漆溶剂 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $567 |
| 2025-12-10 | 聚合物基油漆 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-12-10 | 水性聚合物涂料 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $96 |