Bong Viet Han Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 234 笔 · 主营 70-150克非织造布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BôNG VIệT HàN
0
进口笔数
234
出口笔数
$0
进口金额
$921.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-24
最近出口
0
供应商数
91
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901030680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFVH7E9J |
| 成立日期 | 2018-03-22 |
| 联系地址 | Thôn Phù Ủng, Xã Phù Ủng, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÔNG VIỆT HÀN |
| 企业英文名称 | BONG VIET HAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phù Ủng, Xã Phạm Ngũ Lão, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84396907631 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 550620 | 聚酯短纤 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 550640 | 聚丙烯短纤 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 132 | $490.8K |
| 韩国 | 94 | $374.1K |
| 加拿大 | 2 | $16.0K |
| 中国香港 | 8 | $14.8K |
| 老挝 | 2 | $4.1K |
| 德国 | 1 | $2.7K |
| 中国 | 3 | $2.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 91)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| L&S Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $88.4K | 染色尼龙织物、包覆橡胶绳 |
| Uniko Co., Ltd. | 越南 | 9 | $64.6K | 装饰流苏、印刷标签 |
| FXR Korea Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $47.0K | 70-150克非织造布、重型无纺布 |
| Soomba Vina Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $46.1K | 70-150克非织造布、25-70克非织造布 |
| Sumec Vietnam Garment Co., Ltd. | 越南 | 16 | $35.4K | 其他拉链、包覆橡胶绳 |
| Ninh Binh Joint Stock Company for Production and Import-Export | 越南 | 10 | $35.1K | 70-150克非织造布、25-70克非织造布 |
| Goral Neo Textile Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $32.2K | 聚酯短纤 |
| Shinseung Ent. Co., Ltd. | 越南 | 5 | $27.7K | 聚酯短纤 |
| Cong Ty Co Phan May 5 | 越南 | 5 | $25.2K | 70-150克非织造布、重型无纺布 |
| Minh Hai Garment Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $20.8K | 聚酯短纤、人造纤维絮胎 |
近期贸易明细
出口(共 234)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 轻质无纺布 | Moarae | 韩国 | $15 |
| 2026-03-24 | 轻质无纺布 | Moarae | 韩国 | $38 |
| 2026-03-24 | 70-150克非织造布 | Moarae | 韩国 | $200 |
| 2026-03-24 | 25-70克非织造布 | Moarae | 韩国 | $121 |
| 2026-03-24 | 25-70克非织造布 | Moarae | 韩国 | $76 |
| 2026-03-24 | 70-150克非织造布 | Moarae | 韩国 | $83 |
| 2026-03-24 | 聚酯短纤 | Moarae | 韩国 | $998 |
| 2026-03-24 | 聚酯短纤 | Moarae | 韩国 | $1.5K |
| 2026-03-24 | 25-70克非织造布 | Moarae | 韩国 | $29 |
| 2026-03-24 | 25-70克非织造布 | Moarae | 韩国 | $237 |