Bong Viet Han Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 234 笔 · 主营 70-150克非织造布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BôNG VIệT HàN

0
进口笔数
234
出口笔数
$0
进口金额
$921.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-24
最近出口
0
供应商数
91
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $78.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $578 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $193 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $578 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $193 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 6 笔

工商档案

企业注册号0901030680
企查查编码QVNFVH7E9J
成立日期2018-03-22
联系地址Thôn Phù Ủng, Xã Phù Ủng, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BÔNG VIỆT HÀN
企业英文名称BONG VIET HAN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Phù Ủng, Xã Phạm Ngũ Lão, Hưng Yên
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+84396907631
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
56039370-150克非织造布
56039225-70克非织造布
560394重型无纺布
550620聚酯短纤
560391轻质无纺布
560122人造纤维絮胎
560312人造纤维无纺布
560311轻质无纺布
560313人造纤维无纺布70-150克
550640聚丙烯短纤

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南132$490.8K
韩国94$374.1K
加拿大2$16.0K
中国香港8$14.8K
老挝2$4.1K
德国1$2.7K
中国3$2.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 91)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
L&S Vina Co., Ltd.越南10$88.4K染色尼龙织物、包覆橡胶绳
Uniko Co., Ltd.越南9$64.6K装饰流苏、印刷标签
FXR Korea Co., Ltd.韩国26$47.0K70-150克非织造布、重型无纺布
Soomba Vina Co., Ltd.韩国8$46.1K70-150克非织造布、25-70克非织造布
Sumec Vietnam Garment Co., Ltd.越南16$35.4K其他拉链、包覆橡胶绳
Ninh Binh Joint Stock Company for Production and Import-Export越南10$35.1K70-150克非织造布、25-70克非织造布
Goral Neo Textile Co., Ltd.韩国5$32.2K聚酯短纤
Shinseung Ent. Co., Ltd.越南5$27.7K聚酯短纤
Cong Ty Co Phan May 5越南5$25.2K70-150克非织造布、重型无纺布
Minh Hai Garment Co., Ltd.韩国5$20.8K聚酯短纤、人造纤维絮胎

近期贸易明细

出口(共 234)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24轻质无纺布Moarae韩国$15
2026-03-24轻质无纺布Moarae韩国$38
2026-03-2470-150克非织造布Moarae韩国$200
2026-03-2425-70克非织造布Moarae韩国$121
2026-03-2425-70克非织造布Moarae韩国$76
2026-03-2470-150克非织造布Moarae韩国$83
2026-03-24聚酯短纤Moarae韩国$998
2026-03-24聚酯短纤Moarae韩国$1.5K
2026-03-2425-70克非织造布Moarae韩国$29
2026-03-2425-70克非织造布Moarae韩国$237

相关企业 · 同类产品

Bong Viet Han Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →