Cong Ty Co Phan May 5
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 70-150克非织造布
越南 · 非在业
5
进口笔数
1
出口笔数
$25.2K
进口金额
$4.3K
出口金额
2023-05-29
最近进口
2023-01-18
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0302762029-006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBF0FMH9 |
| 成立日期 | 2005-08-05 |
| 联系地址 | Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty CP Vi Tính - Điện Máy Sài Gòn - Chi Nhánh Số 5 |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 114 B7 Đường 3/2 - P.5, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Ngành, nghề kinh doanh của chi nhánh : Mua, bán, sản xuất, sửa chữa : kim khí điện máy, hàng điện, điện tử, điện lạnh, máy văn phòng, thiết bị viễn thông, linh kiện vi tính, thiết bị mạng, máy bộ vi tính và lắp ráp máy vi tính. Hàng thủ công mỹ nghệ, hàng trang trí nội thất, vật liệu xây dựng. Mua bán các loại máy móc nông, lâm, ngư cơ, xe gắn máy và ô tô. Dịch vụ : tin học, internet công cộng, trò chơi điện tử. Cung cấp và thiết kế mạng nội bộ, mạng diện rộng. Dịch vụ lao động. Kinh doanh vận chuyển khách theo hợp đồng. Kinh doanh vận chuyển hàng. Giao nhận và ký gửi hàng hóa. Dịch vụ du lịch lữ hành nội địa. Tư vấn du học. Môi giới và kinh doanh bất động sản. Xây dựng công trình : dân dụng, công nghiệp. Sản xuất và kinh doanh nước uống tinh khiết, nước giải khát và các sản phẩm nông, lâm, hải sản. Đào tạo : dạy nghề, tin học, ngoại ngữ. |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580710 | 机织标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $25.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bong Viet Han Co., Ltd. | 越南 | 5 | $25.2K | 70-150克非织造布、25-70克非织造布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Garment No.5 Joint Stock Company | 越南 | 1 | $4.3K | 其他拉链、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-29 | 70-150克非织造布 | BONG VIET HAN CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2023-05-29 | 70-150克非织造布 | BONG VIET HAN CO LTD | 越南 | $854 |
| 2023-05-29 | 70-150克非织造布 | BONG VIET HAN CO LTD | 越南 | $520 |
| 2023-05-29 | 重型无纺布 | BONG VIET HAN CO LTD | 越南 | $730 |
| 2023-02-21 | 25-70克非织造布 | BONG VIET HAN CO LTD | 越南 | $280 |
| 2023-02-21 | 70-150克非织造布 | BONG VIET HAN CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2023-02-21 | 70-150克非织造布 | BONG VIET HAN CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2023-02-14 | 70-150克非织造布 | BONG VIET HAN CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2023-02-10 | 70-150克非织造布 | BONG VIET HAN CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2023-02-10 | 70-150克非织造布 | BONG VIET HAN CO LTD | 越南 | $1.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-18 | 印刷标签 | GARMENT NO5 JOINT STOCK CO TEXTILE GARMENT NAM ĐINH | 越南 | $3 |
| 2023-01-18 | 装饰流苏 | GARMENT NO5 JOINT STOCK CO TEXTILE GARMENT NAM ĐINH | 越南 | $185 |
| 2023-01-18 | 其他塑料制品 | GARMENT NO5 JOINT STOCK CO TEXTILE GARMENT NAM ĐINH | 越南 | $4 |
| 2023-01-18 | 自粘塑料片 | GARMENT NO5 JOINT STOCK CO TEXTILE GARMENT NAM ĐINH | 越南 | $102 |
| 2023-01-18 | 硫化橡胶垫 | GARMENT NO5 JOINT STOCK CO TEXTILE GARMENT NAM ĐINH | 越南 | $1.2K |
| 2023-01-18 | 25-70克非织造布 | GARMENT NO5 JOINT STOCK CO TEXTILE GARMENT NAM ĐINH | 越南 | $375 |
| 2023-01-18 | 贱金属扣件 | GARMENT NO5 JOINT STOCK CO TEXTILE GARMENT NAM ĐINH | 越南 | $44 |
| 2023-01-18 | 硫化橡胶垫 | GARMENT NO5 JOINT STOCK CO TEXTILE GARMENT NAM ĐINH | 越南 | $9 |
| 2023-01-18 | 轻质无纺布 | GARMENT NO5 JOINT STOCK CO TEXTILE GARMENT NAM ĐINH | 越南 | $2 |
| 2023-01-18 | 塑料衣着附件 | GARMENT NO5 JOINT STOCK CO TEXTILE GARMENT NAM ĐINH | 越南 | $107 |