Nhat Anh Quang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 印花棉布200克以下
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHậT áNH QUANG
41
进口笔数
26
出口笔数
$48.1K
进口金额
$134.3K
出口金额
2025-12-17
最近进口
2026-04-07
最近出口
8
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318155830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ1T00XE |
| 成立日期 | 2023-11-09 |
| 联系地址 | Số 62, đường TA 16, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬT ÁNH QUANG |
| 企业英文名称 | NHAT ANH QUANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 62, đường TA 16, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0933221623 |
| 邮箱 | mimorotyan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 521215 | 印花棉布200克以下 |
| 580900 | 金属线织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 480210 | 手工纸 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 560500 | 含金属纱线 |
| 600539 | 印花合成经编织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 521215 | 印花棉布200克以下 |
| 580900 | 金属线织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 480210 | 手工纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 41 | $48.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 22 | $110.3K |
| 越南 | 2 | $12.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koubou Tako Co., Ltd. | 日本 | 27 | $15.3K | 印花棉布200克以下、金属线织物 |
| Nhat Anh Quang Co., Ltd. | 日本 | 2 | $11.7K | 印花棉布200克以下、金属线织物 |
| Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd. | 日本 | 2 | $11.7K | 亚硫酸盐包装纸、淀粉胶 |
| Gia An Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7.5K | 印花棉布200克以下、聚酯长丝织物 |
| Kaishi Kogyo Boeki Co., Ltd. | 越南 | 2 | $563 | 其他塑料制品、手工纸 |
| Nhat Anh Quang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $508 | 手工纸 |
| Sayama Seigyoku Co., Ltd. | 日本 | 3 | $357 | 印花棉布200克以下、其他塑料制品 |
| Kaisi Kogyo Boeki Co., Ltd. | 日本 | 6 | $340 | 金属线织物、印花棉布200克以下 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd. | 日本 | 10 | $63.0K | 其他木制品、非热带木装饰品 |
| Koubou Tako Co., Ltd. | 日本 | 11 | $46.8K | 玩具模型、聚酯长丝织物 |
| Koubou Tako Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.0K | 手工纸、印花棉布200克以下 |
| Nhat Anh Quang Co., Ltd. | 2 | $11.7K | 印花棉布200克以下、金属线织物 | |
| Sayama Seigyoku Co., Ltd. | 日本 | 1 | $436 | 玩具模型 |
| Sayama Seigyoku Co., Ltd. | 越南 | 1 | $334 | 其他塑料制品、印花棉布200克以下 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 金属线织物 | KAISI KOUGEI BOUEKI CO LTD | 日本 | $10 |
| 2025-12-05 | 印花棉布200克以下 | KAISHIKOUGEIBOUEKI CO LTD | 日本 | $251 |
| 2025-12-05 | 印花棉布200克以下 | KAISHIKOUGEIBOUEKI CO LTD | 日本 | $10.2K |
| 2025-12-05 | 印花棉布200克以下 | KAISHIKOUGEIBOUEKI CO LTD | 日本 | $279 |
| 2025-12-05 | 金属线织物 | KAISHIKOUGEIBOUEKI CO LTD | 日本 | $984 |
| 2025-12-05 | 手工纸 | KAISHI KOUGEI BOUEKI CO LTD | 日本 | $508 |
| 2025-12-05 | 其他塑料制品 | KAISHI KOUGEI BOUEKI CO LTD | 日本 | $55 |
| 2025-11-27 | 金属线织物 | KAISI KOUGEI BOUEKI CO LTD | 日本 | $57 |
| 2025-11-18 | 金属线织物 | KAISI KOUGEI BOUEKI CO LTD | 日本 | $18 |
| 2025-11-11 | 金属线织物 | KAISI KOUGEI BOUEKI CO LTD | 日本 | $6 |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 金属线织物 | Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd. | 日本 | $287 |
| 2026-04-07 | 印花棉布200克以下 | Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd. | 日本 | $6.1K |
| 2026-02-03 | 玩具模型 | Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-02-03 | 玩具模型 | Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-01-15 | 玩具模型 | Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-01-15 | 玩具模型 | Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-01-15 | 玩具模型 | Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd. | 日本 | $3.9K |
| 2026-01-15 | 玩具模型 | Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |
| 2026-01-13 | 玩具模型 | Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-01-13 | 玩具模型 | Kaishiko Geibo Eki Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |