Minh Anh Gia Bao Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 558 笔 · 主营 非织造标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Minh Anh - Gia Bảo

558
进口笔数
496
出口笔数
$9.58M
进口金额
$19.60M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
19
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.21M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $146 · 2 笔出口 $25.5K · 3 笔2023-09进口 $185.4K · 13 笔出口 $720.7K · 13 笔2023-10进口 $364.4K · 26 笔出口 $368.1K · 15 笔2023-11进口 $312.6K · 28 笔出口 $501.8K · 10 笔2023-12进口 $227.3K · 24 笔出口 $376.6K · 13 笔2024-01进口 $295.4K · 8 笔出口 $652.5K · 10 笔2024-02进口 $37.3K · 9 笔出口 $342.0K · 10 笔2024-03进口 $118.0K · 8 笔出口 $463.4K · 25 笔2024-04进口 $224.5K · 18 笔出口 $296.1K · 16 笔2024-05进口 $180.7K · 16 笔出口 $375.0K · 14 笔2024-06进口 $19.9K · 8 笔出口 $553.2K · 13 笔2024-07进口 $334.3K · 17 笔出口 $465.6K · 16 笔2024-08进口 $356.3K · 11 笔出口 $431.6K · 16 笔2024-09进口 $262.9K · 15 笔出口 $383.6K · 15 笔2024-10进口 $619.2K · 17 笔出口 $399.8K · 10 笔2024-11进口 $378.6K · 17 笔出口 $504.8K · 12 笔2024-12进口 $281.1K · 10 笔出口 $1.21M · 15 笔2025-01进口 $221.7K · 5 笔出口 $760.8K · 16 笔2025-02进口 $169.2K · 12 笔出口 $337.4K · 13 笔2025-03进口 $114.6K · 8 笔出口 $388.6K · 23 笔2025-04进口 $448.5K · 19 笔出口 $595.5K · 13 笔2025-05进口 $159.0K · 22 笔出口 $504.8K · 16 笔2025-06进口 $84.2K · 12 笔出口 $473.6K · 13 笔2025-07进口 $473.1K · 19 笔出口 $510.5K · 21 笔2025-08进口 $262.0K · 21 笔出口 $466.0K · 14 笔2025-09进口 $218.9K · 16 笔出口 $266.6K · 5 笔2025-10进口 $425.3K · 17 笔出口 $998.1K · 10 笔2025-11进口 $145.4K · 12 笔出口 $561.2K · 7 笔2025-12进口 $160.5K · 12 笔出口 $616.7K · 12 笔2026-01进口 $305.4K · 5 笔出口 $639.5K · 13 笔2026-02进口 $308 · 1 笔出口 $453.7K · 11 笔2026-03进口 $82.5K · 11 笔出口 $465.8K · 12 笔2026-04进口 $648.3K · 17 笔出口 $310.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $146 · 2 笔出口 $25.5K · 3 笔2023-09进口 $185.4K · 13 笔出口 $720.7K · 13 笔2023-10进口 $364.4K · 26 笔出口 $368.1K · 15 笔2023-11进口 $312.6K · 28 笔出口 $501.8K · 10 笔2023-12进口 $227.3K · 24 笔出口 $376.6K · 13 笔2024-01进口 $295.4K · 8 笔出口 $652.5K · 10 笔2024-02进口 $37.3K · 9 笔出口 $342.0K · 10 笔2024-03进口 $118.0K · 8 笔出口 $463.4K · 25 笔2024-04进口 $224.5K · 18 笔出口 $296.1K · 16 笔2024-05进口 $180.7K · 16 笔出口 $375.0K · 14 笔2024-06进口 $19.9K · 8 笔出口 $553.2K · 13 笔2024-07进口 $334.3K · 17 笔出口 $465.6K · 16 笔2024-08进口 $356.3K · 11 笔出口 $431.6K · 16 笔2024-09进口 $262.9K · 15 笔出口 $383.6K · 15 笔2024-10进口 $619.2K · 17 笔出口 $399.8K · 10 笔2024-11进口 $378.6K · 17 笔出口 $504.8K · 12 笔2024-12进口 $281.1K · 10 笔出口 $1.21M · 15 笔2025-01进口 $221.7K · 5 笔出口 $760.8K · 16 笔2025-02进口 $169.2K · 12 笔出口 $337.4K · 13 笔2025-03进口 $114.6K · 8 笔出口 $388.6K · 23 笔2025-04进口 $448.5K · 19 笔出口 $595.5K · 13 笔2025-05进口 $159.0K · 22 笔出口 $504.8K · 16 笔2025-06进口 $84.2K · 12 笔出口 $473.6K · 13 笔2025-07进口 $473.1K · 19 笔出口 $510.5K · 21 笔2025-08进口 $262.0K · 21 笔出口 $466.0K · 14 笔2025-09进口 $218.9K · 16 笔出口 $266.6K · 5 笔2025-10进口 $425.3K · 17 笔出口 $998.1K · 10 笔2025-11进口 $145.4K · 12 笔出口 $561.2K · 7 笔2025-12进口 $160.5K · 12 笔出口 $616.7K · 12 笔2026-01进口 $305.4K · 5 笔出口 $639.5K · 13 笔2026-02进口 $308 · 1 笔出口 $453.7K · 11 笔2026-03进口 $82.5K · 11 笔出口 $465.8K · 12 笔2026-04进口 $648.3K · 17 笔出口 $310.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号0313276655
企查查编码QVNH7DDF2U
成立日期2015-05-28
联系地址14 Tân Hải, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MINH ANH - GIA BẢO
企业英文名称MINH ANH - GIA BAO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址14 Tân Hải, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842838122858
邮箱haitran@tamexim.net
传真0838125027
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580790非织造标签
590190硬挺纺织物
960719其他拉链
580632其他人造窄幅布
560490橡塑浸渍纱线
960621塑料纽扣
540769聚酯机织物
482110印刷标签
540761聚酯长丝织物
960630纽扣零件及坯料

出口

HS 编码产品
621143女式化纤服装
621133男式化纤服装
620463女式化纤裤
620343男式化纤裤
620240化纤女式大衣
620140男式化纤大衣
620640女式化纤衬衫
610520化纤男衬衫
621142女式棉制服装
620342男棉裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本398$8.38M
越南128$706.7K
中国24$369.4K
印度尼西亚4$61.6K
泰国7$58.5K
中国香港7$5.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本454$17.04M
越南36$2.53M
泰国2$14.8K
新加坡5$10.2K
马来西亚2$6.3K
中国1$748

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hirose Shokai Co., Ltd.日本314$6.65M非织造标签、其他拉链
Hirose Sangyo Co., Ltd.日本16$837.1K机织绒布、非织造标签
Tamurakoma & Co., Ltd.越南63$715.9K印刷标签、其他拉链
Hirose Shokai Co., Ltd.越南94$575.6K其他拉链、非织造标签
Tamura Koma & Co., Ltd.中国12$267.2K印刷标签、染色合成针织布
Yamasho Co., Ltd.日本18$246.3K其他人造窄幅布、印刷标签
Hirose Shokai Co., Ltd.印度尼西亚4$61.6K涤棉机织布、精梳棉纱
Morito Danang Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch越南9$58.1K聚乙烯袋、纱线及绳制品
Yamasho Co., Ltd.越南8$7.6K染色合成针织布、包覆橡胶绳
Hirose Shokai日本10$1.5K非织造标签、男式化纤裤

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hirose Shokai Co., Ltd.日本358$13.40M棉制毛巾织物、其他机织绒毯
Hirose Shokai Co., Ltd.越南33$2.53M其他机织绒毯、印刷标签
Tamurakoma & Co., Ltd.越南46$1.72M化纤针织服装、棉针织服装
Hirose Sangyo Co., Ltd.日本14$1.16M男式化纤裤、男式化纤大衣
Yamasho Co., Ltd.日本31$624.0K男式化纤服装、男式化纤裤
Chikuma & Co., Ltd.日本2$123.1K女式化纤服装、女式化纤裤
Leonian (Thailand) Co., Ltd.泰国2$14.8K化纤针织服装、女式针织衬衫
087190d7132fa4d7393b815412b3cc684$9.5K
Kiyohara & Co., Ltd.日本1$8.0K聚酯长丝织物、塑料涂层织物
Leonian (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚1$4.9K女式针织衬衫、化纤男衬衫

近期贸易明细

进口(共 558)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚酯长丝织物TAMURAKOMA & CO LTD中国$10.2K
2026-04-28聚酯长丝织物TAMURAKOMA & CO LTD中国$10.2K
2026-04-27扣件及零件BRANCH OFFICE OF MORITO DANANG CO LTD IN HOCHIMINH CITY越南$8.6K
2026-04-27扣件及零件BRANCH OFFICE OF MORITO DANANG CO LTD IN HOCHIMINH CITY越南$8.6K
2026-04-25橡塑浸渍纱线TAMURAKOMA & CO LTD日本$28
2026-04-25橡塑浸渍纱线TAMURAKOMA & CO LTD日本$28
2026-04-25聚酯长丝织物TAMURAKOMA & CO LTD日本$14
2026-04-25聚酯长丝织物TAMURAKOMA & CO LTD日本$14
2026-04-23硬挺纺织物Hirose Shokai Co., Ltd.日本$11.0K
2026-04-23硬挺纺织物Hirose Shokai Co., Ltd.日本$11.0K

出口(共 496)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29针织头饰Hirose Shokai Co., Ltd.日本$375
2026-04-28女式化纤服装Hirose Shokai Co., Ltd.日本$9.6K
2026-04-28男式化纤服装Hirose Shokai Co., Ltd.日本$127.4K
2026-04-28女式化纤服装Hirose Shokai Co., Ltd.日本$2.5K
2026-04-12男式化纤裤TAMURAKOMA & CO LTD日本$135
2026-04-12化纤男衬衫TAMURAKOMA & CO LTD日本$103
2026-04-12男式化纤裤TAMURAKOMA & CO LTD日本$135
2026-04-12化纤男衬衫TAMURAKOMA & CO LTD日本$106
2026-04-09针织头饰Hirose Shokai Co., Ltd.日本$16.3K
2026-04-08女式化纤服装Hirose Shokai Co., Ltd.日本$11.6K

相关企业 · 同类产品

Minh Anh Gia Bao Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →