Minh Anh Gia Bao Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 558 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Minh Anh - Gia Bảo
558
进口笔数
496
出口笔数
$9.58M
进口金额
$19.60M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
19
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313276655 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH7DDF2U |
| 成立日期 | 2015-05-28 |
| 联系地址 | 14 Tân Hải, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH ANH - GIA BẢO |
| 企业英文名称 | MINH ANH - GIA BAO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14 Tân Hải, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838122858 |
| 邮箱 | haitran@tamexim.net |
| 传真 | 0838125027 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 960630 | 纽扣零件及坯料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 620342 | 男棉裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 398 | $8.38M |
| 越南 | 128 | $706.7K |
| 中国 | 24 | $369.4K |
| 印度尼西亚 | 4 | $61.6K |
| 泰国 | 7 | $58.5K |
| 中国香港 | 7 | $5.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 454 | $17.04M |
| 越南 | 36 | $2.53M |
| 泰国 | 2 | $14.8K |
| 新加坡 | 5 | $10.2K |
| 马来西亚 | 2 | $6.3K |
| 中国 | 1 | $748 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hirose Shokai Co., Ltd. | 日本 | 314 | $6.65M | 非织造标签、其他拉链 |
| Hirose Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 16 | $837.1K | 机织绒布、非织造标签 |
| Tamurakoma & Co., Ltd. | 越南 | 63 | $715.9K | 印刷标签、其他拉链 |
| Hirose Shokai Co., Ltd. | 越南 | 94 | $575.6K | 其他拉链、非织造标签 |
| Tamura Koma & Co., Ltd. | 中国 | 12 | $267.2K | 印刷标签、染色合成针织布 |
| Yamasho Co., Ltd. | 日本 | 18 | $246.3K | 其他人造窄幅布、印刷标签 |
| Hirose Shokai Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 4 | $61.6K | 涤棉机织布、精梳棉纱 |
| Morito Danang Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch | 越南 | 9 | $58.1K | 聚乙烯袋、纱线及绳制品 |
| Yamasho Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.6K | 染色合成针织布、包覆橡胶绳 |
| Hirose Shokai | 日本 | 10 | $1.5K | 非织造标签、男式化纤裤 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hirose Shokai Co., Ltd. | 日本 | 358 | $13.40M | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| Hirose Shokai Co., Ltd. | 越南 | 33 | $2.53M | 其他机织绒毯、印刷标签 |
| Tamurakoma & Co., Ltd. | 越南 | 46 | $1.72M | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| Hirose Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 14 | $1.16M | 男式化纤裤、男式化纤大衣 |
| Yamasho Co., Ltd. | 日本 | 31 | $624.0K | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
| Chikuma & Co., Ltd. | 日本 | 2 | $123.1K | 女式化纤服装、女式化纤裤 |
| Leonian (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $14.8K | 化纤针织服装、女式针织衬衫 |
| 087190d7132fa4d7393b815412b3cc68 | 4 | $9.5K | ||
| Kiyohara & Co., Ltd. | 日本 | 1 | $8.0K | 聚酯长丝织物、塑料涂层织物 |
| Leonian (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $4.9K | 女式针织衬衫、化纤男衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 558)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚酯长丝织物 | TAMURAKOMA & CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-28 | 聚酯长丝织物 | TAMURAKOMA & CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-27 | 扣件及零件 | BRANCH OFFICE OF MORITO DANANG CO LTD IN HOCHIMINH CITY | 越南 | $8.6K |
| 2026-04-27 | 扣件及零件 | BRANCH OFFICE OF MORITO DANANG CO LTD IN HOCHIMINH CITY | 越南 | $8.6K |
| 2026-04-25 | 橡塑浸渍纱线 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $28 |
| 2026-04-25 | 橡塑浸渍纱线 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $28 |
| 2026-04-25 | 聚酯长丝织物 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $14 |
| 2026-04-25 | 聚酯长丝织物 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $14 |
| 2026-04-23 | 硬挺纺织物 | Hirose Shokai Co., Ltd. | 日本 | $11.0K |
| 2026-04-23 | 硬挺纺织物 | Hirose Shokai Co., Ltd. | 日本 | $11.0K |
出口(共 496)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 针织头饰 | Hirose Shokai Co., Ltd. | 日本 | $375 |
| 2026-04-28 | 女式化纤服装 | Hirose Shokai Co., Ltd. | 日本 | $9.6K |
| 2026-04-28 | 男式化纤服装 | Hirose Shokai Co., Ltd. | 日本 | $127.4K |
| 2026-04-28 | 女式化纤服装 | Hirose Shokai Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-12 | 男式化纤裤 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $135 |
| 2026-04-12 | 化纤男衬衫 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $103 |
| 2026-04-12 | 男式化纤裤 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $135 |
| 2026-04-12 | 化纤男衬衫 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $106 |
| 2026-04-09 | 针织头饰 | Hirose Shokai Co., Ltd. | 日本 | $16.3K |
| 2026-04-08 | 女式化纤服装 | Hirose Shokai Co., Ltd. | 日本 | $11.6K |