Noi Bai Import & Export Transportation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 人发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIAO NHậN VậN TảI XUấT NHậP KHẩU NộI BàI
6
进口笔数
1
出口笔数
$27.5K
进口金额
$12.5K
出口金额
2023-02-20
最近进口
2023-02-03
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108843340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCY8UFXN |
| 成立日期 | 2019-07-29 |
| 联系地址 | Số 7C, Ngõ 14 Chính Kinh, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI XUẤT NHẬP KHẨU NỘI BÀI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7C, Ngõ 14 Chính Kinh, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84393456116 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050100 | 人发制品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 5 | $15.4K |
| 印度 | 1 | $12.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $12.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SS International | 印度 | 1 | $12.1K | 皮革服装、低吸水率瓷砖 |
| Myanmar K & M Trading & Logistics Service Co., Ltd. | 缅甸 | 3 | $10.8K | 人发制品、假发用加工毛发 |
| Aryakha Byala Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $4.7K | 人发制品、假发用加工毛发 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SS International | 印度 | 1 | $12.5K | 织机零件附件、带壳杏仁 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-20 | 人发制品 | MYANMAR K & M TRADING & LOGISTICS SERVICE CO.,LTD | 缅甸 | $5.0K |
| 2023-02-02 | 猫狗饲料 | S. S. INTERNATIONAL | 印度 | $12.1K |
| 2023-01-31 | 人发制品 | MYANMAR K & M TRADING & LOGISTICS SERVICE CO.,LTD | 缅甸 | $3.3K |
| 2023-01-27 | 人发制品 | Myanmar K & M Trading & Logistics Service Co., Ltd. | 缅甸 | $2.5K |
| 2023-01-17 | 人发制品 | ARYAKHA BYALA CO LTD | 缅甸 | $800 |
| 2023-01-03 | 人发制品 | ARYAKHA BYALA CO LTD | 缅甸 | $3.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-03 | 猫狗饲料 | S. S. INTERNATIONAL | 印度 | $12.5K |